Soi cầu XSMT hôm nay 23/02/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Trung kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền trung kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMT - Xổ số miền Trung 22/02/2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
38
|
66
|
| G7 |
701
|
096
|
718
|
| G6 |
3538
6954
0770
|
0705
2280
8076
|
4674
7324
0748
|
| G5 |
1866
|
9558
|
2226
|
| G4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| G3 |
93977
62834
|
83931
71242
|
18465
87235
|
| G2 |
42532
|
37036
|
00209
|
| G1 |
38222
|
86927
|
87778
|
| ĐB |
575533
|
184099
|
541580
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 08 | 05, 05, 08 | 00, 09 |
| 1 | 18 | 18, 18 | |
| 2 | 22 | 22, 27 | 24, 26 |
| 3 | 32, 33, 34, 38, 38 | 31, 36, 38 | 35, 39 |
| 4 | 48 | 42 | 48, 48 |
| 5 | 54 | 58 | 54 |
| 6 | 65, 66 | 65 | 65, 66 |
| 7 | 70, 76, 77 | 76 | 74, 75, 78 |
| 8 | 85 | 80, 80, 89 | 80, 84 |
| 9 | 99 | 96, 99 |
2. Soi cầu xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 23/02/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMT ngày 23/02/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Huế
Gợi ý con số cho tỉnh Huế trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 05
- Đặc biệt: 119036
- Bao lô 2 số: 68, 83
- Lô xiên 2: 51 - 73, 93 - 15
- Lô xiên 3: 49 - 58 - 89, 49 - 43 - 34
- Lô kép: 11 - 22
- Lô trượt: 80 - 63 - 62 - 20
- 3 càng: 730 - 971, 414 - 654
- 4 càng: 4535 - 8881, 7530 - 2537
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Phú Yên
Gợi ý con số cho tỉnh Phú Yên trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 82
- Đặc biệt: 670971
- Bao lô 2 số: 93, 27
- Lô xiên 2: 80 - 20, 24 - 68
- Lô xiên 3: 78 - 13 - 04, 37 - 20 - 69
- Lô kép: 11 - 88
- Lô trượt: 46 - 37 - 30 - 99
- 3 càng: 678 - 665, 136 - 792
- 4 càng: 9118 - 3413, 3448 - 1821
3. Soi cầu Pascal MT hôm nay Thứ 2 ngày 23/02/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 541580. Giải nhất: 87778
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 94 49
Thống kê tần suất bộ số 94 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 94 | 28-12-2025 |
| 94 | 20-10-2025 |
| 94 | 21-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 94 | 28/12/2025 | 15 |
Thống kê tần suất bộ số 49 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 49 | 16-02-2026 |
| 49 | 08-02-2026 |
| 49 | 26-01-2026 |
| 49 | 05-01-2026 |
| 49 | 29-12-2025 |
| 49 | 20-10-2025 |
| 49 | 21-09-2025 |
| 49 | 15-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 49 | 16/02/2026 | 1 |
Giải đặc biệt: 258493. Giải nhất: 49268
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 79 97
Thống kê tần suất bộ số 79 đài Phú Yên
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 79 | 20-10-2025 |
| 79 | 06-10-2025 |
| 79 | 22-09-2025 |
| 79 | 15-09-2025 |
| 79 | 08-09-2025 |
| 79 | 25-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 79 | 20/10/2025 | 8 |
Thống kê tần suất bộ số 97 đài Phú Yên
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 97 | 26-01-2026 |
| 97 | 29-12-2025 |
| 97 | 29-09-2025 |
| 97 | 21-07-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 97 | 26/01/2026 | 2 |
4. Thống kê lô tô XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 23/02/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Huế Thứ 2 ngày 23/02/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 88 | 29 | 08/09/2025 |
| 62 | 20 | 12/10/2025 |
| 16 | 17 | 21/12/2025 |
| 92 | 16 | 22/12/2025 |
| 45 | 15 | 28/12/2025 |
| 04 | 15 | 28/12/2025 |
| 94 | 15 | 28/12/2025 |
| 55 | 14 | 29/12/2025 |
| 27 | 13 | 04/01/2026 |
| 06 | 12 | 05/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 88 - 88 | 29 ngày | 08/09/2025 |
| 55 - 55 | 14 ngày | 29/12/2025 |
| 06 - 60 | 11 ngày | 05/01/2026 |
| 77 - 77 | 11 ngày | 11/01/2026 |
| 04 - 40 | 9 ngày | 28/12/2025 |
| 25 - 52 | 7 ngày | 18/01/2026 |
| 44 - 44 | 7 ngày | 25/01/2026 |
| 99 - 99 | 7 ngày | 25/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 09 - 54 | 5 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 28/12/2025, 28/09/2025, 22/09/2025 |
| 54 - 65 | 5 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 08/02/2026, 18/01/2026, 22/09/2025 |
| 11 - 20 | 5 ngày | 15/02/2026, 18/01/2026, 04/01/2026, 28/12/2025, 15/09/2025 |
| 09 - 18 | 4 ngày | 22/02/2026, 21/12/2025, 28/09/2025, 22/09/2025 |
| 09 - 65 | 4 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 09/02/2026, 22/09/2025 |
| 18 - 54 | 4 ngày | 22/02/2026, 28/09/2025, 22/09/2025, 08/09/2025 |
| 18 - 84 | 4 ngày | 22/02/2026, 21/12/2025, 06/10/2025, 22/09/2025 |
| 26 - 84 | 4 ngày | 22/02/2026, 01/02/2026, 11/01/2026, 29/09/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 09 - 18 - 54 | 3 ngày | 22/02/2026, 28/09/2025, 22/09/2025 |
| 09 - 18 - 84 | 3 ngày | 22/02/2026, 21/12/2025, 22/09/2025 |
| 09 - 54 - 65 | 3 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 22/09/2025 |
| 26 - 35 - 84 | 3 ngày | 22/02/2026, 01/02/2026, 11/01/2026 |
| 54 - 74 - 78 | 3 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 08/09/2025 |
| 01 - 54 - 65 | 3 ngày | 16/02/2026, 18/01/2026, 22/09/2025 |
| 01 - 56 - 71 | 3 ngày | 16/02/2026, 22/12/2025, 15/09/2025 |
| 54 - 74 - 87 | 3 ngày | 16/02/2026, 21/09/2025, 08/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 11 - 22 | 2 | 09/02/2026 |
| 22 - 33 | 2 | 01/02/2026 |
| 55 - 77 | 2 | 29/12/2025 |
| 11 - 44 | 2 | 28/12/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 12/10/2025 |
| 55 - 66 | 1 | 29/12/2025 |
| 00 - 66 | 1 | 22/02/2026 |
| 66 - 77 | 1 | 29/12/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 54 | 3 lượt | 18 | 11 lượt |
| 79 | 2 lượt | 49 | 10 lượt |
| 70 | 2 lượt | 54 | 10 lượt |
| 09 | 2 lượt | 57 | 10 lượt |
| 80 | 1 lượt | 64 | 10 lượt |
| 68 | 1 lượt | 81 | 10 lượt |
| 08 | 1 lượt | 20 | 9 lượt |
| 21 | 1 lượt | 24 | 9 lượt |
| 67 | 1 lượt | 25 | 9 lượt |
| 82 | 1 lượt | 09 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 03, 04, 05, 06, 10, 13, 14, 17, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 69, 71, 72, 73, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99
Lô tô chưa về: 42
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Phú Yên Thứ 2 ngày 23/02/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 25 | 17 | 18/08/2025 |
| 94 | 17 | 18/08/2025 |
| 09 | 13 | 15/09/2025 |
| 65 | 13 | 15/09/2025 |
| 67 | 13 | 15/09/2025 |
| 14 | 13 | 15/09/2025 |
| 08 | 12 | 22/09/2025 |
| 70 | 11 | 29/09/2025 |
| 83 | 11 | 29/09/2025 |
| 61 | 11 | 29/09/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 49 - 94 | 10 ngày | 06/10/2025 |
| 44 - 44 | 10 ngày | 06/10/2025 |
| 67 - 76 | 9 ngày | 15/09/2025 |
| 22 - 22 | 9 ngày | 13/10/2025 |
| 57 - 75 | 8 ngày | 20/10/2025 |
| 66 - 66 | 8 ngày | 20/10/2025 |
| 77 - 77 | 7 ngày | 22/12/2025 |
| 46 - 64 | 7 ngày | 22/12/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 86 - 95 | 5 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 01/09/2025, 16/06/2025, 26/05/2025 |
| 74 - 82 | 5 ngày | 19/01/2026, 20/10/2025, 18/08/2025, 21/07/2025, 02/06/2025 |
| 10 - 79 | 5 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025, 25/08/2025 |
| 66 - 82 | 5 ngày | 20/10/2025, 01/09/2025, 18/08/2025, 28/07/2025, 26/05/2025 |
| 03 - 73 | 4 ngày | 16/02/2026, 21/07/2025, 14/07/2025, 23/06/2025 |
| 39 - 86 | 4 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 01/09/2025, 26/05/2025 |
| 39 - 95 | 4 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 01/09/2025, 26/05/2025 |
| 68 - 74 | 4 ngày | 16/02/2026, 20/10/2025, 08/09/2025, 21/07/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 39 - 86 - 95 | 4 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 01/09/2025, 26/05/2025 |
| 10 - 32 - 79 | 4 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025 |
| 43 - 68 - 74 | 3 ngày | 16/02/2026, 08/09/2025, 21/07/2025 |
| 58 - 86 - 95 | 3 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 16/06/2025 |
| 68 - 73 - 74 | 3 ngày | 16/02/2026, 20/10/2025, 21/07/2025 |
| 73 - 86 - 95 | 3 ngày | 16/02/2026, 16/06/2025, 26/05/2025 |
| 10 - 43 - 98 | 3 ngày | 09/02/2026, 08/09/2025, 25/08/2025 |
| 23 - 41 - 53 | 3 ngày | 09/02/2026, 29/09/2025, 11/08/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 00 - 66 | 3 | 20/10/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 22/12/2025 |
| 00 - 11 | 2 | 20/10/2025 |
| 11 - 55 | 2 | 19/01/2026 |
| 11 - 66 | 2 | 20/10/2025 |
| 44 - 88 | 2 | 06/10/2025 |
| 66 - 77 | 2 | 01/09/2025 |
| 33 - 66 | 2 | 28/07/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 54 | 2 lượt | 82 | 11 lượt |
| 27 | 2 lượt | 38 | 10 lượt |
| 03 | 2 lượt | 10 | 10 lượt |
| 93 | 1 lượt | 62 | 9 lượt |
| 72 | 1 lượt | 69 | 9 lượt |
| 21 | 1 lượt | 73 | 9 lượt |
| 82 | 1 lượt | 32 | 9 lượt |
| 47 | 1 lượt | 95 | 9 lượt |
| 28 | 1 lượt | 41 | 8 lượt |
| 35 | 1 lượt | 51 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 04, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 26, 29, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 95, 96, 99
5. Kết quả quay thử xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 23/02/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Tám | 99 | 00 |
| Bảy | 086 | 679 |
| Sáu | 2962 0098 9855 | 1069 8010 7257 |
| Năm | 7208 | 7448 |
| Tư | 91049 04550 95227 25525 25628 85491 04156 | 98385 72897 43021 47624 62491 79041 01375 |
| Ba | 91075 20286 | 82496 85012 |
| Nhì | 75682 | 70573 |
| Nhất | 04726 | 35467 |
| ĐB | 986909 | 485315 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 23/02/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
