Soi cầu XSMT hôm nay 13/04/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Trung kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền trung kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMT - Xổ số miền Trung 12/04/2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24
|
39
|
03
|
| G7 |
467
|
183
|
175
|
| G6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
| G5 |
9817
|
7130
|
9862
|
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
| G3 |
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
| G2 |
99482
|
78002
|
63011
|
| G1 |
70476
|
22283
|
29371
|
| ĐB |
243524
|
259939
|
878653
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 01, 03, 03 | |
| 1 | 14, 17 | 12 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 24, 24, 28 | 21 | 28 |
| 3 | 39 | 30, 35, 39, 39 | 35 |
| 4 | 41, 47, 49 | 42, 46 | 40, 41, 46 |
| 5 | 52 | 55, 57 | 53 |
| 6 | 60, 67, 67, 69 | 61, 62 | |
| 7 | 76, 77 | 78 | 71, 75 |
| 8 | 82, 83 | 82, 83, 83, 84 | |
| 9 | 90 | 91 |
2. Soi cầu xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 13/04/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMT ngày 13/04/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Huế
Gợi ý con số cho tỉnh Huế trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 51
- Đặc biệt: 202870
- Bao lô 2 số: 14, 84
- Lô xiên 2: 28 - 42, 97 - 26
- Lô xiên 3: 96 - 69 - 82, 02 - 28 - 60
- Lô kép: 33 - 77
- Lô trượt: 47 - 64 - 85 - 14
- 3 càng: 009 - 302, 829 - 048
- 4 càng: 8516 - 5774, 1258 - 8468
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Phú Yên
Gợi ý con số cho tỉnh Phú Yên trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 42
- Đặc biệt: 290480
- Bao lô 2 số: 66, 44
- Lô xiên 2: 73 - 31, 27 - 93
- Lô xiên 3: 36 - 91 - 34, 93 - 54 - 56
- Lô kép: 44 - 77
- Lô trượt: 92 - 94 - 67 - 56
- 3 càng: 217 - 059, 015 - 810
- 4 càng: 1553 - 7065, 6413 - 5037
3. Soi cầu Pascal MT hôm nay Thứ 2 ngày 13/04/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 878653. Giải nhất: 29371
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 73 37
Thống kê tần suất bộ số 73 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 73 | 29-03-2026 |
| 73 | 09-03-2026 |
| 73 | 11-01-2026 |
| 73 | 05-01-2026 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 73 | 29/03/2026 | 3 |
Thống kê tần suất bộ số 37 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 37 | 16-03-2026 |
| 37 | 09-02-2026 |
| 37 | 08-02-2026 |
| 37 | 25-01-2026 |
| 37 | 12-01-2026 |
| 37 | 29-12-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 37 | 16/03/2026 | 6 |
Giải đặc biệt: 840838. Giải nhất: 38414
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 99
Thống kê tần suất bộ số 99 đài Phú Yên
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 99 | 23-03-2026 |
| 99 | 12-01-2026 |
| 99 | 29-12-2025 |
| 99 | 22-12-2025 |
| 99 | 08-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 99 | 23/03/2026 | 2 |
4. Thống kê lô tô XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 13/04/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Huế Thứ 2 ngày 13/04/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 45 | 28 | 28/12/2025 |
| 70 | 20 | 25/01/2026 |
| 99 | 20 | 25/01/2026 |
| 12 | 17 | 08/02/2026 |
| 90 | 16 | 09/02/2026 |
| 59 | 15 | 15/02/2026 |
| 15 | 15 | 15/02/2026 |
| 68 | 14 | 16/02/2026 |
| 74 | 13 | 22/02/2026 |
| 80 | 13 | 22/02/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 99 - 99 | 20 ngày | 25/01/2026 |
| 48 - 84 | 13 ngày | 22/02/2026 |
| 09 - 90 | 13 ngày | 22/02/2026 |
| 15 - 51 | 12 ngày | 15/02/2026 |
| 22 - 22 | 11 ngày | 01/03/2026 |
| 38 - 83 | 8 ngày | 01/03/2026 |
| 25 - 52 | 8 ngày | 09/03/2026 |
| 05 - 50 | 7 ngày | 15/03/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 03 - 61 | 5 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 09/03/2026, 02/03/2026, 05/01/2026 |
| 35 - 41 | 5 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 08/03/2026, 01/02/2026, 11/01/2026 |
| 54 - 65 | 5 ngày | 23/03/2026, 22/02/2026, 16/02/2026, 08/02/2026, 18/01/2026 |
| 82 - 85 | 5 ngày | 23/02/2026, 15/02/2026, 09/02/2026, 26/01/2026, 04/01/2026 |
| 01 - 03 | 4 ngày | 12/04/2026, 01/03/2026, 01/02/2026, 22/12/2025 |
| 01 - 46 | 4 ngày | 12/04/2026, 01/03/2026, 12/01/2026, 22/12/2025 |
| 03 - 46 | 4 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 01/03/2026, 22/12/2025 |
| 03 - 71 | 4 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 04/01/2026, 22/12/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 11 - 82 - 85 | 4 ngày | 23/02/2026, 15/02/2026, 09/02/2026, 04/01/2026 |
| 01 - 03 - 46 | 3 ngày | 12/04/2026, 01/03/2026, 22/12/2025 |
| 03 - 35 - 41 | 3 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 01/02/2026 |
| 03 - 46 - 71 | 3 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 22/12/2025 |
| 11 - 40 - 53 | 3 ngày | 12/04/2026, 18/01/2026, 04/01/2026 |
| 35 - 41 - 71 | 3 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 08/03/2026 |
| 41 - 61 - 71 | 3 ngày | 12/04/2026, 30/03/2026, 08/02/2026 |
| 24 - 57 - 93 | 3 ngày | 06/04/2026, 23/02/2026, 28/12/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 55 - 77 | 3 | 16/03/2026 |
| 66 - 77 | 2 | 29/03/2026 |
| 55 - 88 | 2 | 16/03/2026 |
| 77 - 88 | 2 | 16/03/2026 |
| 11 - 22 | 2 | 09/02/2026 |
| 22 - 33 | 2 | 01/02/2026 |
| 33 - 55 | 1 | 16/03/2026 |
| 33 - 77 | 1 | 16/03/2026 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 07 | 2 lượt | 03 | 11 lượt |
| 08 | 2 lượt | 11 | 10 lượt |
| 64 | 2 lượt | 49 | 10 lượt |
| 82 | 2 lượt | 65 | 10 lượt |
| 79 | 2 lượt | 71 | 10 lượt |
| 53 | 1 lượt | 79 | 10 lượt |
| 04 | 1 lượt | 24 | 9 lượt |
| 36 | 1 lượt | 57 | 9 lượt |
| 86 | 1 lượt | 64 | 9 lượt |
| 33 | 1 lượt | 81 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 05, 06, 09, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 69, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 81, 83, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Phú Yên Thứ 2 ngày 13/04/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 67 | 20 | 15/09/2025 |
| 31 | 16 | 13/10/2025 |
| 76 | 16 | 13/10/2025 |
| 66 | 15 | 20/10/2025 |
| 79 | 15 | 20/10/2025 |
| 01 | 14 | 22/12/2025 |
| 77 | 14 | 22/12/2025 |
| 60 | 14 | 22/12/2025 |
| 40 | 13 | 29/12/2025 |
| 28 | 12 | 05/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 67 - 76 | 16 ngày | 15/09/2025 |
| 66 - 66 | 15 ngày | 20/10/2025 |
| 77 - 77 | 14 ngày | 22/12/2025 |
| 28 - 82 | 10 ngày | 05/01/2026 |
| 34 - 43 | 7 ngày | 26/01/2026 |
| 59 - 95 | 7 ngày | 26/01/2026 |
| 27 - 72 | 7 ngày | 16/02/2026 |
| 36 - 63 | 6 ngày | 26/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 38 - 92 | 6 ngày | 06/04/2026, 30/03/2026, 23/03/2026, 29/12/2025, 22/12/2025, 28/07/2025 |
| 88 - 98 | 5 ngày | 06/04/2026, 19/01/2026, 08/09/2025, 04/08/2025, 21/07/2025 |
| 19 - 38 | 5 ngày | 23/03/2026, 26/01/2026, 29/12/2025, 11/08/2025, 28/07/2025 |
| 03 - 73 | 5 ngày | 16/03/2026, 23/02/2026, 16/02/2026, 21/07/2025, 14/07/2025 |
| 13 - 52 | 5 ngày | 09/03/2026, 12/01/2026, 13/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025 |
| 10 - 79 | 5 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025, 25/08/2025 |
| 35 - 92 | 4 ngày | 06/04/2026, 30/03/2026, 23/03/2026, 22/09/2025 |
| 38 - 83 | 4 ngày | 06/04/2026, 30/03/2026, 28/07/2025, 14/07/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 10 - 32 - 79 | 4 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025 |
| 35 - 38 - 92 | 3 ngày | 06/04/2026, 30/03/2026, 23/03/2026 |
| 38 - 83 - 92 | 3 ngày | 06/04/2026, 30/03/2026, 28/07/2025 |
| 38 - 89 - 92 | 3 ngày | 06/04/2026, 23/03/2026, 29/12/2025 |
| 53 - 83 - 89 | 3 ngày | 06/04/2026, 29/09/2025, 25/08/2025 |
| 35 - 37 - 92 | 3 ngày | 30/03/2026, 23/03/2026, 22/09/2025 |
| 37 - 38 - 92 | 3 ngày | 30/03/2026, 23/03/2026, 29/12/2025 |
| 05 - 19 - 38 | 3 ngày | 23/03/2026, 11/08/2025, 28/07/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 00 - 66 | 3 | 20/10/2025 |
| 22 - 44 | 2 | 23/02/2026 |
| 11 - 55 | 2 | 19/01/2026 |
| 00 - 55 | 2 | 22/12/2025 |
| 00 - 11 | 2 | 20/10/2025 |
| 11 - 44 | 2 | 23/03/2026 |
| 11 - 66 | 2 | 20/10/2025 |
| 44 - 88 | 2 | 06/10/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 38 | 2 lượt | 38 | 10 lượt |
| 94 | 2 lượt | 89 | 10 lượt |
| 54 | 2 lượt | 35 | 9 lượt |
| 27 | 2 lượt | 02 | 9 lượt |
| 10 | 1 lượt | 73 | 9 lượt |
| 73 | 1 lượt | 11 | 9 lượt |
| 58 | 1 lượt | 68 | 8 lượt |
| 64 | 1 lượt | 10 | 8 lượt |
| 93 | 1 lượt | 41 | 8 lượt |
| 72 | 1 lượt | 32 | 7 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 04, 05, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 26, 29, 32, 33, 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 95, 96, 99
5. Kết quả quay thử xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 13/04/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Tám | 90 | 03 |
| Bảy | 698 | 432 |
| Sáu | 7904 3967 1834 | 5938 8155 6609 |
| Năm | 7782 | 4029 |
| Tư | 68743 39197 25147 12304 47930 59791 30847 | 80140 88553 02058 62979 19918 64247 90075 |
| Ba | 70681 70431 | 70009 46349 |
| Nhì | 90520 | 69183 |
| Nhất | 29111 | 70256 |
| ĐB | 956040 | 478992 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 13/04/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
