Soi cầu XSMT hôm nay 02/03/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Trung kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền trung kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMT - Xổ số miền Trung 01/03/2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
95
|
00
|
08
|
| G7 |
402
|
978
|
225
|
| G6 |
0150
2944
4031
|
1677
1603
2406
|
7604
7001
4550
|
| G5 |
7615
|
6975
|
6103
|
| G4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
| G3 |
63085
92351
|
83765
54988
|
94920
79888
|
| G2 |
16102
|
20191
|
50046
|
| G1 |
18119
|
72887
|
74764
|
| ĐB |
131340
|
453019
|
600510
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 00, 03, 06, 09 | 01, 03, 04, 06, 08 |
| 1 | 15, 19 | 14, 18, 19 | 10 |
| 2 | 27 | 20, 22, 25, 26 | |
| 3 | 31, 38, 39 | 30 | 38 |
| 4 | 40, 44, 47 | 47 | 46, 47 |
| 5 | 50, 51, 55 | 50 | |
| 6 | 65, 67 | 64 | |
| 7 | 79 | 71, 75, 77, 78 | |
| 8 | 85, 85 | 87, 88 | 88 |
| 9 | 95 | 91 | 94, 98 |
2. Soi cầu xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 02/03/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMT ngày 02/03/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Huế
Gợi ý con số cho tỉnh Huế trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 34
- Đặc biệt: 484577
- Bao lô 2 số: 82, 01
- Lô xiên 2: 72 - 82, 51 - 37
- Lô xiên 3: 44 - 50 - 47, 96 - 99 - 95
- Lô kép: 33 - 88
- Lô trượt: 42 - 20 - 26 - 94
- 3 càng: 597 - 217, 472 - 183
- 4 càng: 6272 - 9088, 1144 - 4032
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Phú Yên
Gợi ý con số cho tỉnh Phú Yên trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 59
- Đặc biệt: 742008
- Bao lô 2 số: 90, 77
- Lô xiên 2: 45 - 01, 39 - 62
- Lô xiên 3: 80 - 81 - 39, 75 - 22 - 70
- Lô kép: 88 - 99
- Lô trượt: 42 - 96 - 93 - 63
- 3 càng: 086 - 432, 564 - 109
- 4 càng: 8885 - 0870, 9807 - 7393
3. Soi cầu Pascal MT hôm nay Thứ 2 ngày 02/03/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 600510. Giải nhất: 74764
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 32 23
Thống kê tần suất bộ số 32 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 32 | 23-02-2026 |
| 32 | 01-02-2026 |
| 32 | 05-10-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 32 | 23/02/2026 | 1 |
Thống kê tần suất bộ số 23 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 23 | 11-01-2026 |
| 23 | 29-12-2025 |
| 23 | 12-10-2025 |
| 23 | 28-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 23 | 11/01/2026 | 13 |
Giải đặc biệt: 764064. Giải nhất: 46820
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 14 41
Thống kê tần suất bộ số 14 đài Phú Yên
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 14 | 15-09-2025 |
| 14 | 14-07-2025 |
| 14 | 07-07-2025 |
| 14 | 23-06-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 14 | 15/09/2025 | 14 |
Thống kê tần suất bộ số 41 đài Phú Yên
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 41 | 09-02-2026 |
| 41 | 29-12-2025 |
| 41 | 22-12-2025 |
| 41 | 29-09-2025 |
| 41 | 01-09-2025 |
| 41 | 11-08-2025 |
| 41 | 30-06-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 41 | 09/02/2026 | 2 |
4. Thống kê lô tô XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 02/03/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Huế Thứ 2 ngày 02/03/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 62 | 22 | 12/10/2025 |
| 16 | 19 | 21/12/2025 |
| 92 | 18 | 22/12/2025 |
| 45 | 17 | 28/12/2025 |
| 55 | 16 | 29/12/2025 |
| 27 | 15 | 04/01/2026 |
| 23 | 13 | 11/01/2026 |
| 73 | 13 | 11/01/2026 |
| 77 | 13 | 11/01/2026 |
| 60 | 13 | 11/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 55 - 55 | 16 ngày | 29/12/2025 |
| 77 - 77 | 13 ngày | 11/01/2026 |
| 44 - 44 | 9 ngày | 25/01/2026 |
| 99 - 99 | 9 ngày | 25/01/2026 |
| 27 - 72 | 8 ngày | 04/01/2026 |
| 67 - 76 | 7 ngày | 01/02/2026 |
| 33 - 33 | 7 ngày | 01/02/2026 |
| 16 - 61 | 6 ngày | 21/12/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 01 - 22 | 5 ngày | 01/03/2026, 01/02/2026, 18/01/2026, 22/12/2025, 22/09/2025 |
| 06 - 25 | 5 ngày | 01/03/2026, 05/01/2026, 21/12/2025, 06/10/2025, 05/10/2025 |
| 20 - 25 | 5 ngày | 01/03/2026, 18/01/2026, 04/01/2026, 21/12/2025, 06/10/2025 |
| 25 - 64 | 5 ngày | 01/03/2026, 12/01/2026, 11/01/2026, 04/01/2026, 05/10/2025 |
| 57 - 79 | 5 ngày | 23/02/2026, 09/02/2026, 25/01/2026, 28/12/2025, 22/09/2025 |
| 82 - 85 | 5 ngày | 23/02/2026, 15/02/2026, 09/02/2026, 26/01/2026, 04/01/2026 |
| 09 - 54 | 5 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 28/12/2025, 28/09/2025, 22/09/2025 |
| 54 - 65 | 5 ngày | 22/02/2026, 16/02/2026, 08/02/2026, 18/01/2026, 22/09/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 11 - 82 - 85 | 4 ngày | 23/02/2026, 15/02/2026, 09/02/2026, 04/01/2026 |
| 57 - 79 - 96 | 4 ngày | 23/02/2026, 09/02/2026, 28/12/2025, 22/09/2025 |
| 01 - 03 - 22 | 3 ngày | 01/03/2026, 01/02/2026, 22/12/2025 |
| 01 - 22 - 26 | 3 ngày | 01/03/2026, 01/02/2026, 18/01/2026 |
| 06 - 20 - 25 | 3 ngày | 01/03/2026, 21/12/2025, 06/10/2025 |
| 06 - 25 - 47 | 3 ngày | 01/03/2026, 06/10/2025, 05/10/2025 |
| 06 - 26 - 64 | 3 ngày | 01/03/2026, 05/10/2025, 29/09/2025 |
| 25 - 26 - 64 | 3 ngày | 01/03/2026, 11/01/2026, 05/10/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 11 - 22 | 2 | 09/02/2026 |
| 22 - 33 | 2 | 01/02/2026 |
| 55 - 77 | 2 | 29/12/2025 |
| 11 - 44 | 2 | 28/12/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 12/10/2025 |
| 00 - 11 | 1 | 23/02/2026 |
| 11 - 33 | 1 | 18/01/2026 |
| 55 - 66 | 1 | 29/12/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 82 | 2 lượt | 18 | 10 lượt |
| 79 | 2 lượt | 25 | 10 lượt |
| 54 | 2 lượt | 49 | 10 lượt |
| 09 | 2 lượt | 57 | 10 lượt |
| 10 | 1 lượt | 64 | 10 lượt |
| 80 | 1 lượt | 81 | 10 lượt |
| 68 | 1 lượt | 01 | 9 lượt |
| 08 | 1 lượt | 24 | 9 lượt |
| 21 | 1 lượt | 79 | 9 lượt |
| 67 | 1 lượt | 54 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 03, 04, 05, 06, 13, 14, 17, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 69, 71, 72, 73, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99
Lô tô chưa về: 42
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Phú Yên Thứ 2 ngày 02/03/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 25 | 18 | 18/08/2025 |
| 94 | 18 | 18/08/2025 |
| 09 | 14 | 15/09/2025 |
| 65 | 14 | 15/09/2025 |
| 67 | 14 | 15/09/2025 |
| 14 | 14 | 15/09/2025 |
| 08 | 13 | 22/09/2025 |
| 70 | 12 | 29/09/2025 |
| 83 | 12 | 29/09/2025 |
| 61 | 12 | 29/09/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 49 - 94 | 11 ngày | 06/10/2025 |
| 67 - 76 | 10 ngày | 15/09/2025 |
| 57 - 75 | 9 ngày | 20/10/2025 |
| 66 - 66 | 9 ngày | 20/10/2025 |
| 77 - 77 | 8 ngày | 22/12/2025 |
| 05 - 50 | 6 ngày | 06/10/2025 |
| 33 - 33 | 6 ngày | 05/01/2026 |
| 29 - 92 | 6 ngày | 05/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 03 - 73 | 5 ngày | 23/02/2026, 16/02/2026, 21/07/2025, 14/07/2025, 23/06/2025 |
| 74 - 82 | 5 ngày | 19/01/2026, 20/10/2025, 18/08/2025, 21/07/2025, 02/06/2025 |
| 10 - 79 | 5 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025, 25/08/2025 |
| 20 - 73 | 4 ngày | 23/02/2026, 18/08/2025, 21/07/2025, 23/06/2025 |
| 58 - 73 | 4 ngày | 23/02/2026, 16/02/2026, 20/10/2025, 16/06/2025 |
| 64 - 71 | 4 ngày | 23/02/2026, 06/10/2025, 11/08/2025, 28/07/2025 |
| 69 - 73 | 4 ngày | 23/02/2026, 16/02/2026, 14/07/2025, 16/06/2025 |
| 68 - 74 | 4 ngày | 16/02/2026, 20/10/2025, 08/09/2025, 21/07/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 10 - 32 - 79 | 4 ngày | 20/10/2025, 22/09/2025, 15/09/2025, 08/09/2025 |
| 03 - 18 - 20 | 3 ngày | 23/02/2026, 21/07/2025, 23/06/2025 |
| 03 - 18 - 73 | 3 ngày | 23/02/2026, 21/07/2025, 23/06/2025 |
| 03 - 20 - 73 | 3 ngày | 23/02/2026, 21/07/2025, 23/06/2025 |
| 03 - 69 - 73 | 3 ngày | 23/02/2026, 16/02/2026, 14/07/2025 |
| 18 - 20 - 73 | 3 ngày | 23/02/2026, 21/07/2025, 23/06/2025 |
| 58 - 69 - 73 | 3 ngày | 23/02/2026, 16/02/2026, 16/06/2025 |
| 39 - 86 - 95 | 3 ngày | 16/02/2026, 12/01/2026, 01/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 00 - 66 | 3 | 20/10/2025 |
| 11 - 55 | 2 | 19/01/2026 |
| 00 - 55 | 2 | 22/12/2025 |
| 00 - 11 | 2 | 20/10/2025 |
| 22 - 44 | 2 | 23/02/2026 |
| 11 - 66 | 2 | 20/10/2025 |
| 44 - 88 | 2 | 06/10/2025 |
| 66 - 77 | 2 | 01/09/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 54 | 2 lượt | 10 | 10 lượt |
| 27 | 2 lượt | 38 | 10 lượt |
| 03 | 2 lượt | 69 | 10 lượt |
| 64 | 1 lượt | 82 | 10 lượt |
| 93 | 1 lượt | 73 | 9 lượt |
| 72 | 1 lượt | 32 | 9 lượt |
| 21 | 1 lượt | 28 | 8 lượt |
| 82 | 1 lượt | 01 | 8 lượt |
| 47 | 1 lượt | 11 | 8 lượt |
| 28 | 1 lượt | 41 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 04, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 26, 29, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 95, 96, 99
5. Kết quả quay thử xổ số miền trung hôm nay Thứ 2 ngày 02/03/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Tám | 51 | 31 |
| Bảy | 591 | 098 |
| Sáu | 1779 3600 9122 | 8479 9110 6264 |
| Năm | 3534 | 6312 |
| Tư | 70687 41700 01039 78875 12587 27554 78295 | 87968 01478 41934 75229 57162 36231 93891 |
| Ba | 54403 92754 | 87617 56985 |
| Nhì | 51272 | 51198 |
| Nhất | 33950 | 63217 |
| ĐB | 625540 | 120211 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMT hôm nay Thứ 2 ngày 02/03/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
