Soi cầu XSMT hôm nay 18/01/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Trung kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền trung kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMT - Xổ số miền Trung 17/01/2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
76
|
42
|
02
|
| G7 |
209
|
091
|
901
|
| G6 |
5333
6848
7903
|
7881
4454
8661
|
7516
9604
2900
|
| G5 |
3789
|
6266
|
1006
|
| G4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| G3 |
63688
16529
|
35174
76195
|
08495
78827
|
| G2 |
36582
|
01557
|
66407
|
| G1 |
07644
|
38629
|
87941
|
| ĐB |
378347
|
236692
|
444503
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07 | |
| 1 | 18 | 16, 19 | |
| 2 | 29, 29 | 23, 26, 29 | 25, 27 |
| 3 | 33 | 38 | 36 |
| 4 | 41, 44, 47, 48 | 42 | 41 |
| 5 | 53, 54, 54, 57 | 55 | |
| 6 | 67 | 61, 66 | |
| 7 | 72, 73, 76 | 74 | 77 |
| 8 | 82, 88, 88, 89 | 81 | |
| 9 | 99 | 90, 91, 92, 95 | 94, 95 |
2. Soi cầu xổ số miền trung hôm nay Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMT ngày 18/01/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Huế
Gợi ý con số cho tỉnh Huế trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 83
- Đặc biệt: 063327
- Bao lô 2 số: 90, 00
- Lô xiên 2: 29 - 27, 50 - 80
- Lô xiên 3: 41 - 29 - 53, 06 - 99 - 41
- Lô kép: 11 - 55
- Lô trượt: 02 - 98 - 42 - 20
- 3 càng: 883 - 093, 973 - 717
- 4 càng: 6473 - 7309, 5135 - 2345
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Khánh Hòa
Gợi ý con số cho tỉnh Khánh Hòa trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 03
- Đặc biệt: 434671
- Bao lô 2 số: 19, 83
- Lô xiên 2: 85 - 90, 09 - 33
- Lô xiên 3: 93 - 69 - 17, 51 - 81 - 88
- Lô kép: 33 - 55
- Lô trượt: 92 - 55 - 30 - 13
- 3 càng: 213 - 679, 909 - 478
- 4 càng: 8973 - 6609, 5486 - 7260
2.3 Soi cầu xổ số tỉnh Kon Tum
Gợi ý con số cho tỉnh Kon Tum trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 19
- Đặc biệt: 927240
- Bao lô 2 số: 83, 08
- Lô xiên 2: 54 - 35, 22 - 59
- Lô xiên 3: 03 - 36 - 78, 29 - 26 - 22
- Lô kép: 88 - 00
- Lô trượt: 29 - 84 - 52 - 86
- 3 càng: 776 - 885, 384 - 289
- 4 càng: 7966 - 6123, 8647 - 7462
3. Soi cầu Pascal MT hôm nay Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 640801. Giải nhất: 38437
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 96 69
Thống kê tần suất bộ số 96 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 96 | 28-12-2025 |
| 96 | 06-10-2025 |
| 96 | 22-09-2025 |
| 96 | 31-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 96 | 28/12/2025 | 5 |
Thống kê tần suất bộ số 69 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 69 | 12-01-2026 |
| 69 | 22-12-2025 |
| 69 | 24-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 69 | 12/01/2026 | 0 |
Giải đặc biệt: 507450. Giải nhất: 07369
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 86 68
Thống kê tần suất bộ số 86 đài Khánh Hòa
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 86 | 31-12-2025 |
| 86 | 17-12-2025 |
| 86 | 22-10-2025 |
| 86 | 05-10-2025 |
| 86 | 07-09-2025 |
| 86 | 03-09-2025 |
| 86 | 27-08-2025 |
| 86 | 17-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 86 | 31/12/2025 | 4 |
Thống kê tần suất bộ số 68 đài Khánh Hòa
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 68 | 14-01-2026 |
| 68 | 07-09-2025 |
| 68 | 17-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 68 | 14/01/2026 | 0 |
Giải đặc biệt: 723063. Giải nhất: 80242
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 19 91
Thống kê tần suất bộ số 19 đài Kon Tum
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 19 | 28-12-2025 |
| 19 | 17-08-2025 |
| 19 | 27-07-2025 |
| 19 | 13-04-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 19 | 28/12/2025 | 2 |
Thống kê tần suất bộ số 91 đài Kon Tum
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 91 | 29-06-2025 |
| 91 | 20-04-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 91 | 29/06/2025 | 18 |
4. Thống kê lô tô XSMT hôm nay Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Huế Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 28 | 27 | 11/08/2025 |
| 33 | 22 | 31/08/2025 |
| 42 | 20 | 07/09/2025 |
| 52 | 20 | 07/09/2025 |
| 88 | 19 | 08/09/2025 |
| 65 | 15 | 22/09/2025 |
| 14 | 15 | 22/09/2025 |
| 31 | 13 | 29/09/2025 |
| 32 | 12 | 05/10/2025 |
| 47 | 11 | 06/10/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 33 - 33 | 22 ngày | 31/08/2025 |
| 88 - 88 | 19 ngày | 08/09/2025 |
| 68 - 86 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 12 - 21 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 47 - 74 | 6 ngày | 06/10/2025 |
| 36 - 63 | 6 ngày | 20/10/2025 |
| 22 - 22 | 6 ngày | 22/12/2025 |
| 44 - 44 | 5 ngày | 28/12/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 25 - 76 | 6 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 21/12/2025, 20/10/2025, 31/08/2025, 10/08/2025 |
| 41 - 57 | 5 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 13/10/2025, 01/09/2025, 24/08/2025 |
| 27 - 56 | 5 ngày | 04/01/2026, 22/12/2025, 15/09/2025, 08/09/2025, 24/08/2025 |
| 09 - 20 | 5 ngày | 28/12/2025, 21/12/2025, 14/09/2025, 31/08/2025, 18/08/2025 |
| 01 - 57 | 4 ngày | 12/01/2026, 22/12/2025, 22/09/2025, 01/09/2025 |
| 25 - 64 | 4 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 04/01/2026, 05/10/2025 |
| 23 - 77 | 4 ngày | 11/01/2026, 29/12/2025, 12/10/2025, 17/08/2025 |
| 25 - 73 | 4 ngày | 11/01/2026, 05/01/2026, 20/10/2025, 10/08/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 41 - 57 - 64 | 3 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 13/10/2025 |
| 25 - 73 - 76 | 3 ngày | 11/01/2026, 20/10/2025, 10/08/2025 |
| 25 - 76 - 84 | 3 ngày | 11/01/2026, 21/12/2025, 31/08/2025 |
| 06 - 25 - 30 | 3 ngày | 05/01/2026, 21/12/2025, 06/10/2025 |
| 06 - 25 - 97 | 3 ngày | 05/01/2026, 21/12/2025, 05/10/2025 |
| 25 - 29 - 73 | 3 ngày | 05/01/2026, 20/10/2025, 10/08/2025 |
| 03 - 27 - 71 | 3 ngày | 04/01/2026, 22/12/2025, 13/10/2025 |
| 27 - 40 - 64 | 3 ngày | 04/01/2026, 13/10/2025, 08/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 55 - 77 | 2 | 29/12/2025 |
| 66 - 77 | 2 | 29/12/2025 |
| 11 - 44 | 2 | 28/12/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 12/10/2025 |
| 00 - 77 | 2 | 12/10/2025 |
| 00 - 88 | 2 | 01/09/2025 |
| 44 - 55 | 1 | 06/10/2025 |
| 55 - 88 | 1 | 08/09/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 70 | 2 lượt | 24 | 12 lượt |
| 09 | 2 lượt | 27 | 12 lượt |
| 54 | 2 lượt | 57 | 11 lượt |
| 87 | 2 lượt | 87 | 11 lượt |
| 01 | 1 lượt | 09 | 10 lượt |
| 15 | 1 lượt | 06 | 10 lượt |
| 64 | 1 lượt | 75 | 10 lượt |
| 07 | 1 lượt | 84 | 10 lượt |
| 79 | 1 lượt | 25 | 10 lượt |
| 27 | 1 lượt | 76 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 03, 04, 05, 06, 08, 10, 11, 14, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 71, 72, 73, 77, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 99
Lô tô chưa về: 83
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Khánh Hòa Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 26 | 20/08/2025 |
| 95 | 25 | 24/08/2025 |
| 62 | 22 | 03/09/2025 |
| 65 | 16 | 24/09/2025 |
| 00 | 15 | 28/09/2025 |
| 14 | 11 | 12/10/2025 |
| 10 | 11 | 12/10/2025 |
| 44 | 11 | 12/10/2025 |
| 73 | 10 | 15/10/2025 |
| 31 | 10 | 15/10/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 44 - 44 | 11 ngày | 12/10/2025 |
| 13 - 31 | 10 ngày | 15/10/2025 |
| 03 - 30 | 9 ngày | 22/10/2025 |
| 06 - 60 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 55 - 55 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 77 - 77 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 26 - 62 | 6 ngày | 24/12/2025 |
| 28 - 82 | 5 ngày | 22/10/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 34 - 39 | 6 ngày | 31/12/2025, 17/12/2025, 08/10/2025, 24/09/2025, 17/09/2025, 07/09/2025 |
| 37 - 96 | 5 ngày | 11/01/2026, 07/01/2026, 22/10/2025, 12/10/2025, 24/09/2025 |
| 34 - 86 | 5 ngày | 31/12/2025, 17/12/2025, 07/09/2025, 03/09/2025, 27/08/2025 |
| 59 - 82 | 5 ngày | 28/12/2025, 12/10/2025, 24/09/2025, 27/08/2025, 10/08/2025 |
| 43 - 46 | 5 ngày | 24/12/2025, 08/10/2025, 14/09/2025, 07/09/2025, 17/08/2025 |
| 34 - 43 | 5 ngày | 08/10/2025, 17/09/2025, 14/09/2025, 10/09/2025, 07/09/2025 |
| 34 - 73 | 5 ngày | 14/09/2025, 10/09/2025, 07/09/2025, 03/09/2025, 20/08/2025 |
| 01 - 11 | 4 ngày | 14/01/2026, 11/01/2026, 21/12/2025, 01/10/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 34 - 43 - 50 | 4 ngày | 08/10/2025, 17/09/2025, 14/09/2025, 07/09/2025 |
| 01 - 09 - 19 | 3 ngày | 14/01/2026, 01/10/2025, 14/09/2025 |
| 01 - 09 - 50 | 3 ngày | 14/01/2026, 01/10/2025, 14/09/2025 |
| 01 - 19 - 50 | 3 ngày | 14/01/2026, 01/10/2025, 14/09/2025 |
| 09 - 19 - 50 | 3 ngày | 14/01/2026, 01/10/2025, 14/09/2025 |
| 69 - 74 - 91 | 3 ngày | 14/01/2026, 31/08/2025, 13/08/2025 |
| 01 - 17 - 61 | 3 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 17/09/2025 |
| 01 - 83 - 92 | 3 ngày | 11/01/2026, 21/12/2025, 17/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 11 - 66 | 2 | 14/01/2026 |
| 11 - 77 | 2 | 21/12/2025 |
| 55 - 77 | 2 | 21/12/2025 |
| 44 - 88 | 2 | 21/09/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 24/08/2025 |
| 11 - 22 | 1 | 12/10/2025 |
| 11 - 44 | 1 | 12/10/2025 |
| 22 - 44 | 1 | 12/10/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 46 | 2 lượt | 34 | 12 lượt |
| 80 | 2 lượt | 39 | 11 lượt |
| 41 | 2 lượt | 37 | 10 lượt |
| 10 | 2 lượt | 51 | 10 lượt |
| 34 | 2 lượt | 86 | 10 lượt |
| 50 | 1 lượt | 59 | 9 lượt |
| 67 | 1 lượt | 73 | 9 lượt |
| 59 | 1 lượt | 43 | 9 lượt |
| 40 | 1 lượt | 01 | 8 lượt |
| 92 | 1 lượt | 11 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 36, 37, 38, 39, 42, 44, 45, 47, 48, 49, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 60, 62, 63, 64, 65, 68, 69, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 97, 98
Lô tô chưa về: 13
4.3 Thống kê lô tô tỉnh Kon Tum Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 84 | 23 | 25/05/2025 |
| 35 | 22 | 01/06/2025 |
| 22 | 21 | 08/06/2025 |
| 43 | 18 | 29/06/2025 |
| 91 | 18 | 29/06/2025 |
| 37 | 17 | 06/07/2025 |
| 32 | 17 | 06/07/2025 |
| 97 | 16 | 20/07/2025 |
| 45 | 14 | 03/08/2025 |
| 38 | 14 | 03/08/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 22 | 21 ngày | 08/06/2025 |
| 48 - 84 | 13 ngày | 10/08/2025 |
| 37 - 73 | 10 ngày | 06/07/2025 |
| 99 - 99 | 9 ngày | 07/09/2025 |
| 35 - 53 | 8 ngày | 01/06/2025 |
| 03 - 30 | 8 ngày | 14/09/2025 |
| 88 - 88 | 7 ngày | 21/09/2025 |
| 79 - 97 | 6 ngày | 28/09/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 39 - 47 | 5 ngày | 11/01/2026, 21/09/2025, 07/09/2025, 29/06/2025, 18/05/2025 |
| 71 - 96 | 5 ngày | 28/12/2025, 17/08/2025, 03/08/2025, 27/07/2025, 20/07/2025 |
| 23 - 44 | 4 ngày | 11/01/2026, 21/12/2025, 14/09/2025, 01/06/2025 |
| 39 - 44 | 4 ngày | 11/01/2026, 28/12/2025, 17/08/2025, 29/06/2025 |
| 39 - 63 | 4 ngày | 11/01/2026, 28/12/2025, 25/05/2025, 18/05/2025 |
| 39 - 64 | 4 ngày | 11/01/2026, 28/12/2025, 17/08/2025, 27/07/2025 |
| 39 - 90 | 4 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 07/09/2025, 25/05/2025 |
| 40 - 63 | 4 ngày | 11/01/2026, 10/08/2025, 25/05/2025, 04/05/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 64 - 71 - 96 | 4 ngày | 28/12/2025, 17/08/2025, 03/08/2025, 27/07/2025 |
| 16 - 39 - 60 | 3 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 27/07/2025 |
| 16 - 39 - 80 | 3 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 27/07/2025 |
| 16 - 60 - 80 | 3 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 27/07/2025 |
| 39 - 42 - 44 | 3 ngày | 11/01/2026, 17/08/2025, 29/06/2025 |
| 39 - 44 - 64 | 3 ngày | 11/01/2026, 28/12/2025, 17/08/2025 |
| 39 - 47 - 74 | 3 ngày | 11/01/2026, 21/09/2025, 07/09/2025 |
| 39 - 60 - 80 | 3 ngày | 11/01/2026, 05/10/2025, 27/07/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 00 - 44 | 2 | 11/01/2026 |
| 11 - 44 | 2 | 21/12/2025 |
| 44 - 88 | 2 | 17/08/2025 |
| 44 - 77 | 1 | 14/09/2025 |
| 44 - 55 | 1 | 24/08/2025 |
| 33 - 44 | 1 | 28/12/2025 |
| 00 - 88 | 1 | 29/06/2025 |
| 33 - 55 | 1 | 15/06/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 63 | 3 lượt | 96 | 14 lượt |
| 04 | 3 lượt | 63 | 12 lượt |
| 58 | 3 lượt | 39 | 12 lượt |
| 81 | 2 lượt | 74 | 10 lượt |
| 59 | 2 lượt | 44 | 9 lượt |
| 96 | 1 lượt | 47 | 9 lượt |
| 56 | 1 lượt | 24 | 9 lượt |
| 68 | 1 lượt | 71 | 9 lượt |
| 53 | 1 lượt | 28 | 9 lượt |
| 47 | 1 lượt | 78 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 03, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 61, 62, 64, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 83, 84, 85, 87, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 97, 98, 99
Lô tô chưa về: 76
5. Kết quả quay thử xổ số miền trung hôm nay Chủ Nhật ngày 18/01/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Tám | 13 | 74 | 68 |
| Bảy | 617 | 862 | 275 |
| Sáu | 4950 3170 4737 | 6668 5947 0089 | 7053 1791 0377 |
| Năm | 8997 | 3386 | 3165 |
| Tư | 07593 50144 21008 92603 32739 38227 17974 | 58073 62855 94358 00589 48499 85989 91152 | 35669 15499 18509 45918 68430 74865 23477 |
| Ba | 98540 81045 | 69824 13923 | 58691 36238 |
| Nhì | 88923 | 08196 | 38053 |
| Nhất | 33933 | 76732 | 99268 |
| ĐB | 519272 | 319933 | 262589 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMT hôm nay Chủ Nhật ngày 18/01/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
