Soi cầu XSMT hôm nay 08/02/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Trung kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền trung kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMT - Xổ số miền Trung 07/02/2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
25
|
57
|
| G7 |
907
|
279
|
950
|
| G6 |
3082
6304
4074
|
4471
1318
0889
|
0674
0890
5002
|
| G5 |
5407
|
2152
|
3480
|
| G4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
| G3 |
90872
31811
|
33669
95035
|
41681
70333
|
| G2 |
75011
|
38471
|
48478
|
| G1 |
66846
|
91027
|
49807
|
| ĐB |
092929
|
049149
|
727264
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 07 | 02, 07 | |
| 1 | 11, 11, 18 | 18 | 19 |
| 2 | 29 | 25, 26, 27, 28 | 24 |
| 3 | 30, 39 | 35 | 33, 34 |
| 4 | 46 | 44, 46, 49 | 43 |
| 5 | 52 | 50, 55, 57, 57 | |
| 6 | 61 | 63, 69 | 64 |
| 7 | 72, 74, 75 | 71, 71, 74, 79 | 74, 78 |
| 8 | 82, 89 | 80, 89 | 80, 81 |
| 9 | 92, 99 | 90, 93 |
2. Soi cầu xổ số miền trung hôm nay Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMT ngày 08/02/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Huế
Gợi ý con số cho tỉnh Huế trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 07
- Đặc biệt: 232123
- Bao lô 2 số: 19, 05
- Lô xiên 2: 49 - 34, 21 - 45
- Lô xiên 3: 05 - 30 - 35, 65 - 40 - 07
- Lô kép: 22 - 55
- Lô trượt: 30 - 83 - 37 - 24
- 3 càng: 886 - 437, 577 - 216
- 4 càng: 2721 - 7542, 9554 - 9107
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Khánh Hòa
Gợi ý con số cho tỉnh Khánh Hòa trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 86
- Đặc biệt: 903508
- Bao lô 2 số: 64, 35
- Lô xiên 2: 13 - 55, 07 - 79
- Lô xiên 3: 93 - 35 - 75, 29 - 89 - 23
- Lô kép: 99 - 11
- Lô trượt: 75 - 08 - 69 - 47
- 3 càng: 348 - 282, 433 - 643
- 4 càng: 0962 - 0639, 8415 - 0564
2.3 Soi cầu xổ số tỉnh Kon Tum
Gợi ý con số cho tỉnh Kon Tum trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 89
- Đặc biệt: 395025
- Bao lô 2 số: 15, 02
- Lô xiên 2: 68 - 15, 39 - 35
- Lô xiên 3: 92 - 43 - 86, 85 - 26 - 73
- Lô kép: 22 - 11
- Lô trượt: 66 - 59 - 25 - 51
- 3 càng: 376 - 777, 389 - 140
- 4 càng: 4220 - 9238, 0990 - 2196
3. Soi cầu Pascal MT hôm nay Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 485467. Giải nhất: 01335
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 67 76
Thống kê tần suất bộ số 67 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 67 | 01-02-2026 |
| 67 | 18-01-2026 |
| 67 | 05-01-2026 |
| 67 | 20-10-2025 |
| 67 | 13-10-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 67 | 01/02/2026 | 0 |
Thống kê tần suất bộ số 76 đài Huế
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 76 | 12-01-2026 |
| 76 | 11-01-2026 |
| 76 | 21-12-2025 |
| 76 | 20-10-2025 |
| 76 | 12-10-2025 |
| 76 | 07-09-2025 |
| 76 | 31-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 76 | 12/01/2026 | 5 |
Giải đặc biệt: 362103. Giải nhất: 27525
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 81 18
Thống kê tần suất bộ số 81 đài Khánh Hòa
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 81 | 04-01-2026 |
| 81 | 01-10-2025 |
| 81 | 21-09-2025 |
| 81 | 10-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 81 | 04/01/2026 | 9 |
Thống kê tần suất bộ số 18 đài Khánh Hòa
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 18 | 01-02-2026 |
| 18 | 25-01-2026 |
| 18 | 31-12-2025 |
| 18 | 15-10-2025 |
| 18 | 12-10-2025 |
| 18 | 01-10-2025 |
| 18 | 14-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 18 | 01/02/2026 | 1 |
Giải đặc biệt: 009578. Giải nhất: 77760
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 33
Thống kê tần suất bộ số 33 đài Kon Tum
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 33 | 18-01-2026 |
| 33 | 28-12-2025 |
| 33 | 15-06-2025 |
| 33 | 11-05-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 33 | 18/01/2026 | 2 |
4. Thống kê lô tô XSMT hôm nay Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Huế Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 42 | 25 | 07/09/2025 |
| 88 | 24 | 08/09/2025 |
| 14 | 20 | 22/09/2025 |
| 47 | 16 | 06/10/2025 |
| 62 | 15 | 12/10/2025 |
| 86 | 15 | 12/10/2025 |
| 21 | 15 | 12/10/2025 |
| 00 | 13 | 20/10/2025 |
| 12 | 12 | 21/12/2025 |
| 16 | 12 | 21/12/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 88 - 88 | 24 ngày | 08/09/2025 |
| 12 - 21 | 12 ngày | 21/12/2025 |
| 47 - 74 | 11 ngày | 06/10/2025 |
| 24 - 42 | 10 ngày | 28/12/2025 |
| 66 - 66 | 9 ngày | 29/12/2025 |
| 55 - 55 | 9 ngày | 29/12/2025 |
| 16 - 61 | 7 ngày | 21/12/2025 |
| 06 - 60 | 6 ngày | 05/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 51 - 89 | 5 ngày | 01/02/2026, 19/01/2026, 05/01/2026, 22/12/2025, 01/09/2025 |
| 20 - 25 | 5 ngày | 18/01/2026, 04/01/2026, 21/12/2025, 06/10/2025, 31/08/2025 |
| 25 - 76 | 5 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 21/12/2025, 20/10/2025, 31/08/2025 |
| 41 - 57 | 5 ngày | 12/01/2026, 11/01/2026, 13/10/2025, 01/09/2025, 24/08/2025 |
| 27 - 56 | 5 ngày | 04/01/2026, 22/12/2025, 15/09/2025, 08/09/2025, 24/08/2025 |
| 01 - 22 | 4 ngày | 01/02/2026, 18/01/2026, 22/12/2025, 22/09/2025 |
| 82 - 89 | 4 ngày | 01/02/2026, 26/01/2026, 19/01/2026, 01/09/2025 |
| 30 - 89 | 4 ngày | 26/01/2026, 05/01/2026, 22/12/2025, 21/12/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 01 - 51 - 89 | 3 ngày | 01/02/2026, 22/12/2025, 01/09/2025 |
| 03 - 51 - 89 | 3 ngày | 01/02/2026, 05/01/2026, 22/12/2025 |
| 22 - 67 - 81 | 3 ngày | 01/02/2026, 18/01/2026, 13/10/2025 |
| 29 - 51 - 89 | 3 ngày | 01/02/2026, 05/01/2026, 01/09/2025 |
| 29 - 67 - 79 | 3 ngày | 01/02/2026, 05/01/2026, 20/10/2025 |
| 35 - 41 - 98 | 3 ngày | 01/02/2026, 11/01/2026, 24/08/2025 |
| 51 - 82 - 89 | 3 ngày | 01/02/2026, 19/01/2026, 01/09/2025 |
| 05 - 10 - 17 | 3 ngày | 26/01/2026, 12/10/2025, 25/08/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 33 | 2 | 01/02/2026 |
| 55 - 77 | 2 | 29/12/2025 |
| 11 - 44 | 2 | 28/12/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 12/10/2025 |
| 11 - 22 | 1 | 18/01/2026 |
| 66 - 77 | 1 | 29/12/2025 |
| 11 - 33 | 1 | 18/01/2026 |
| 55 - 66 | 1 | 29/12/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 54 | 3 lượt | 57 | 12 lượt |
| 70 | 2 lượt | 25 | 10 lượt |
| 09 | 2 lượt | 64 | 10 lượt |
| 67 | 1 lượt | 75 | 10 lượt |
| 82 | 1 lượt | 81 | 10 lượt |
| 02 | 1 lượt | 06 | 9 lượt |
| 11 | 1 lượt | 27 | 9 lượt |
| 01 | 1 lượt | 51 | 9 lượt |
| 15 | 1 lượt | 13 | 9 lượt |
| 64 | 1 lượt | 18 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 03, 04, 05, 06, 08, 10, 14, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 68, 71, 72, 73, 76, 77, 78, 80, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99
Lô tô chưa về: 28
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Khánh Hòa Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 62 | 28 | 03/09/2025 |
| 00 | 21 | 28/09/2025 |
| 10 | 17 | 12/10/2025 |
| 73 | 16 | 15/10/2025 |
| 28 | 15 | 22/10/2025 |
| 38 | 15 | 22/10/2025 |
| 77 | 13 | 21/12/2025 |
| 94 | 12 | 24/12/2025 |
| 59 | 11 | 28/12/2025 |
| 08 | 11 | 28/12/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 77 - 77 | 13 ngày | 21/12/2025 |
| 48 - 84 | 9 ngày | 04/01/2026 |
| 17 - 71 | 7 ngày | 11/01/2026 |
| 89 - 98 | 6 ngày | 04/01/2026 |
| 19 - 91 | 6 ngày | 14/01/2026 |
| 01 - 10 | 6 ngày | 14/01/2026 |
| 66 - 66 | 6 ngày | 14/01/2026 |
| 29 - 92 | 5 ngày | 07/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 34 - 39 | 6 ngày | 31/12/2025, 17/12/2025, 08/10/2025, 24/09/2025, 17/09/2025, 07/09/2025 |
| 11 - 37 | 5 ngày | 25/01/2026, 11/01/2026, 21/12/2025, 12/10/2025, 24/09/2025 |
| 39 - 43 | 5 ngày | 21/01/2026, 07/01/2026, 08/10/2025, 17/09/2025, 07/09/2025 |
| 43 - 51 | 5 ngày | 21/01/2026, 07/01/2026, 24/12/2025, 08/10/2025, 07/09/2025 |
| 34 - 86 | 5 ngày | 18/01/2026, 31/12/2025, 17/12/2025, 07/09/2025, 03/09/2025 |
| 37 - 96 | 5 ngày | 11/01/2026, 07/01/2026, 22/10/2025, 12/10/2025, 24/09/2025 |
| 34 - 43 | 5 ngày | 08/10/2025, 17/09/2025, 14/09/2025, 10/09/2025, 07/09/2025 |
| 24 - 39 | 4 ngày | 04/02/2026, 31/12/2025, 17/12/2025, 15/10/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 39 - 43 - 51 | 4 ngày | 21/01/2026, 07/01/2026, 08/10/2025, 07/09/2025 |
| 34 - 43 - 50 | 4 ngày | 08/10/2025, 17/09/2025, 14/09/2025, 07/09/2025 |
| 11 - 34 - 82 | 3 ngày | 25/01/2026, 18/01/2026, 24/09/2025 |
| 11 - 37 - 61 | 3 ngày | 25/01/2026, 11/01/2026, 24/09/2025 |
| 11 - 37 - 82 | 3 ngày | 25/01/2026, 12/10/2025, 24/09/2025 |
| 11 - 37 - 99 | 3 ngày | 25/01/2026, 11/01/2026, 12/10/2025 |
| 34 - 37 - 57 | 3 ngày | 25/01/2026, 24/09/2025, 03/09/2025 |
| 34 - 42 - 87 | 3 ngày | 25/01/2026, 31/12/2025, 07/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 11 - 22 | 2 | 18/01/2026 |
| 11 - 44 | 2 | 18/01/2026 |
| 22 - 44 | 2 | 18/01/2026 |
| 11 - 77 | 2 | 21/12/2025 |
| 33 - 44 | 1 | 28/01/2026 |
| 11 - 66 | 1 | 14/01/2026 |
| 22 - 33 | 1 | 07/01/2026 |
| 11 - 55 | 1 | 21/12/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 03 | 2 lượt | 39 | 13 lượt |
| 99 | 2 lượt | 37 | 11 lượt |
| 46 | 2 lượt | 34 | 11 lượt |
| 41 | 2 lượt | 86 | 11 lượt |
| 53 | 1 lượt | 96 | 11 lượt |
| 21 | 1 lượt | 51 | 9 lượt |
| 51 | 1 lượt | 57 | 9 lượt |
| 36 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
| 50 | 1 lượt | 32 | 9 lượt |
| 80 | 1 lượt | 11 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 02, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 37, 38, 39, 42, 44, 45, 47, 48, 49, 52, 54, 55, 56, 57, 60, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 97, 98
Lô tô chưa về: 30
4.3 Thống kê lô tô tỉnh Kon Tum Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 | 24 | 08/06/2025 |
| 43 | 21 | 29/06/2025 |
| 37 | 20 | 06/07/2025 |
| 45 | 17 | 03/08/2025 |
| 48 | 16 | 10/08/2025 |
| 31 | 15 | 17/08/2025 |
| 25 | 14 | 24/08/2025 |
| 26 | 13 | 31/08/2025 |
| 93 | 13 | 31/08/2025 |
| 36 | 12 | 07/09/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 22 | 24 ngày | 08/06/2025 |
| 88 - 88 | 10 ngày | 21/09/2025 |
| 18 - 81 | 8 ngày | 05/10/2025 |
| 55 - 55 | 8 ngày | 05/10/2025 |
| 12 - 21 | 7 ngày | 14/09/2025 |
| 13 - 31 | 7 ngày | 12/10/2025 |
| 14 - 41 | 6 ngày | 28/09/2025 |
| 49 - 94 | 5 ngày | 28/09/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 64 - 82 | 5 ngày | 25/01/2026, 17/08/2025, 03/08/2025, 27/07/2025, 15/06/2025 |
| 39 - 47 | 5 ngày | 11/01/2026, 21/09/2025, 07/09/2025, 29/06/2025, 18/05/2025 |
| 71 - 96 | 5 ngày | 28/12/2025, 17/08/2025, 03/08/2025, 27/07/2025, 20/07/2025 |
| 04 - 06 | 4 ngày | 01/02/2026, 21/12/2025, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 04 - 78 | 4 ngày | 01/02/2026, 04/01/2026, 21/09/2025, 25/05/2025 |
| 04 - 90 | 4 ngày | 01/02/2026, 07/09/2025, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 08 - 44 | 4 ngày | 01/02/2026, 28/12/2025, 14/09/2025, 24/08/2025 |
| 32 - 78 | 4 ngày | 01/02/2026, 22/06/2025, 25/05/2025, 11/05/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 64 - 71 - 96 | 4 ngày | 28/12/2025, 17/08/2025, 03/08/2025, 27/07/2025 |
| 04 - 06 - 32 | 3 ngày | 01/02/2026, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 04 - 06 - 90 | 3 ngày | 01/02/2026, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 04 - 32 - 90 | 3 ngày | 01/02/2026, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 06 - 32 - 90 | 3 ngày | 01/02/2026, 06/07/2025, 25/05/2025 |
| 32 - 78 - 87 | 3 ngày | 01/02/2026, 22/06/2025, 25/05/2025 |
| 19 - 64 - 82 | 3 ngày | 25/01/2026, 17/08/2025, 27/07/2025 |
| 69 - 77 - 79 | 3 ngày | 25/01/2026, 28/09/2025, 14/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 00 - 44 | 2 | 11/01/2026 |
| 44 - 88 | 2 | 17/08/2025 |
| 33 - 44 | 1 | 28/12/2025 |
| 11 - 44 | 1 | 21/12/2025 |
| 44 - 77 | 1 | 14/09/2025 |
| 44 - 55 | 1 | 24/08/2025 |
| 11 - 33 | 1 | 18/01/2026 |
| 00 - 88 | 1 | 29/06/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 63 | 3 lượt | 96 | 14 lượt |
| 04 | 3 lượt | 63 | 12 lượt |
| 58 | 3 lượt | 74 | 11 lượt |
| 81 | 2 lượt | 39 | 11 lượt |
| 78 | 1 lượt | 03 | 10 lượt |
| 77 | 1 lượt | 04 | 10 lượt |
| 03 | 1 lượt | 01 | 10 lượt |
| 96 | 1 lượt | 29 | 9 lượt |
| 56 | 1 lượt | 71 | 9 lượt |
| 68 | 1 lượt | 44 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 61, 62, 64, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 80, 82, 83, 84, 85, 87, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99
Lô tô chưa về: 76
5. Kết quả quay thử xổ số miền trung hôm nay Chủ Nhật ngày 08/02/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Tám | 66 | 58 | 68 |
| Bảy | 373 | 361 | 224 |
| Sáu | 8367 3016 1187 | 0994 1101 2676 | 4577 9231 0816 |
| Năm | 1305 | 0378 | 2573 |
| Tư | 76793 16107 60522 38831 68418 48257 34905 | 49288 57924 53339 09402 61671 95218 64567 | 33405 75735 89179 36591 99361 49199 58072 |
| Ba | 39552 60623 | 53910 40289 | 37813 28145 |
| Nhì | 60302 | 30011 | 90625 |
| Nhất | 01360 | 32482 | 48215 |
| ĐB | 278014 | 838483 | 250700 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMT hôm nay Chủ Nhật ngày 08/02/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
