Soi cầu XSMN hôm nay 16/04/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Nam kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền nam kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMN - Xổ số miền Nam 15/04/2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
31
|
36
|
| G7 |
080
|
094
|
977
|
| G6 |
6492
4564
1176
|
9679
1349
9018
|
9763
1276
6075
|
| G5 |
7307
|
2393
|
9129
|
| G4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| G3 |
82918
58618
|
19580
18435
|
69265
33669
|
| G2 |
42443
|
75484
|
53708
|
| G1 |
50469
|
32126
|
82548
|
| ĐB |
813676
|
854211
|
457503
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 04, 07 | 03, 08 |
| 1 | 18, 18 | 11, 15, 18 | 12 |
| 2 | 26 | 22, 27, 29 | |
| 3 | 37 | 31, 35 | 36 |
| 4 | 43 | 49 | 45, 48 |
| 5 | 55, 59 | 53 | 50, 51 |
| 6 | 64, 68, 69 | 63, 65, 69 | |
| 7 | 74, 74, 76, 76, 79 | 70, 75, 75, 79 | 71, 75, 76, 77 |
| 8 | 80 | 80, 84 | |
| 9 | 92, 95 | 93, 94 |
2. Soi cầu xổ số miền nam hôm nay Thứ 5 ngày 16/04/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMN ngày 16/04/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh An Giang
Gợi ý con số cho tỉnh An Giang trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 89
- Đặc biệt: 403513
- Bao lô 2 số: 77, 92
- Lô xiên 2: 60 - 24, 41 - 54
- Lô xiên 3: 68 - 21 - 67, 26 - 67 - 66
- Lô kép: 44 - 11
- Lô trượt: 76 - 46 - 24 - 53
- 3 càng: 423 - 542, 188 - 377
- 4 càng: 9705 - 1842, 9967 - 0476
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Tây Ninh
Gợi ý con số cho tỉnh Tây Ninh trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 32
- Đặc biệt: 866170
- Bao lô 2 số: 97, 76
- Lô xiên 2: 36 - 68, 19 - 86
- Lô xiên 3: 63 - 83 - 81, 66 - 58 - 84
- Lô kép: 55 - 11
- Lô trượt: 83 - 35 - 81 - 80
- 3 càng: 727 - 705, 906 - 245
- 4 càng: 0175 - 0946, 1474 - 7740
2.3 Soi cầu xổ số tỉnh Bình Thuận
Gợi ý con số cho tỉnh Bình Thuận trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 79
- Đặc biệt: 951619
- Bao lô 2 số: 34, 83
- Lô xiên 2: 04 - 11, 93 - 42
- Lô xiên 3: 14 - 75 - 93, 89 - 39 - 71
- Lô kép: 00 - 55
- Lô trượt: 59 - 45 - 24 - 41
- 3 càng: 600 - 171, 634 - 635
- 4 càng: 0374 - 5486, 3860 - 2042
3. Soi cầu Pascal MN hôm nay Thứ 5 ngày 16/04/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 608342. Giải nhất: 54561
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 79 97
Thống kê tần suất bộ số 79 đài An Giang
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 79 | 05-03-2026 |
| 79 | 22-01-2026 |
| 79 | 01-01-2026 |
| 79 | 31-07-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 79 | 05/03/2026 | 5 |
Thống kê tần suất bộ số 97 đài An Giang
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 97 | 29-01-2026 |
| 97 | 22-01-2026 |
| 97 | 02-10-2025 |
| 97 | 11-09-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 97 | 29/01/2026 | 10 |
Giải đặc biệt: 082665. Giải nhất: 94848
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 08 80
Thống kê tần suất bộ số 08 đài Tây Ninh
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 08 | 05-02-2026 |
| 08 | 16-10-2025 |
| 08 | 25-09-2025 |
| 08 | 07-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 08 | 05/02/2026 | 9 |
Thống kê tần suất bộ số 80 đài Tây Ninh
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 80 | 09-04-2026 |
| 80 | 26-03-2026 |
| 80 | 19-02-2026 |
| 80 | 15-01-2026 |
| 80 | 09-10-2025 |
| 80 | 11-09-2025 |
| 80 | 28-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 80 | 09/04/2026 | 0 |
Giải đặc biệt: 252991. Giải nhất: 57010
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 86 68
Thống kê tần suất bộ số 86 đài Bình Thuận
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 86 | 02-04-2026 |
| 86 | 19-03-2026 |
| 86 | 19-02-2026 |
| 86 | 02-10-2025 |
| 86 | 11-09-2025 |
| 86 | 21-08-2025 |
| 86 | 07-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 86 | 02/04/2026 | 1 |
Thống kê tần suất bộ số 68 đài Bình Thuận
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 68 | 01-01-2026 |
| 68 | 16-10-2025 |
| 68 | 07-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 68 | 01/01/2026 | 14 |
4. Thống kê lô tô XSMN hôm nay Thứ 5 ngày 16/04/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh An Giang Thứ 5 ngày 16/04/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 37 | 24 | 04/09/2025 |
| 71 | 21 | 25/09/2025 |
| 68 | 19 | 09/10/2025 |
| 56 | 19 | 09/10/2025 |
| 51 | 17 | 23/10/2025 |
| 74 | 17 | 23/10/2025 |
| 03 | 13 | 08/01/2026 |
| 82 | 12 | 15/01/2026 |
| 95 | 12 | 15/01/2026 |
| 86 | 11 | 22/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 68 - 86 | 11 ngày | 09/10/2025 |
| 99 - 99 | 11 ngày | 22/01/2026 |
| 37 - 73 | 10 ngày | 04/09/2025 |
| 66 - 66 | 8 ngày | 12/02/2026 |
| 88 - 88 | 8 ngày | 12/02/2026 |
| 03 - 30 | 6 ngày | 08/01/2026 |
| 78 - 87 | 6 ngày | 26/02/2026 |
| 05 - 50 | 5 ngày | 05/03/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 13 - 72 | 6 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 26/02/2026, 25/12/2025, 18/12/2025, 14/08/2025 |
| 49 - 70 | 5 ngày | 09/04/2026, 19/03/2026, 05/02/2026, 29/01/2026, 28/08/2025 |
| 18 - 36 | 4 ngày | 09/04/2026, 12/03/2026, 09/10/2025, 11/09/2025 |
| 18 - 49 | 4 ngày | 09/04/2026, 29/01/2026, 28/08/2025, 21/08/2025 |
| 18 - 61 | 4 ngày | 09/04/2026, 12/03/2026, 21/08/2025, 07/08/2025 |
| 18 - 70 | 4 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 29/01/2026, 28/08/2025 |
| 23 - 47 | 4 ngày | 09/04/2026, 19/02/2026, 18/09/2025, 14/08/2025 |
| 49 - 72 | 4 ngày | 09/04/2026, 05/02/2026, 08/01/2026, 28/08/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 13 - 61 - 72 | 3 ngày | 09/04/2026, 25/12/2025, 18/12/2025 |
| 18 - 49 - 70 | 3 ngày | 09/04/2026, 29/01/2026, 28/08/2025 |
| 18 - 70 - 72 | 3 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 28/08/2025 |
| 49 - 70 - 72 | 3 ngày | 09/04/2026, 05/02/2026, 28/08/2025 |
| 02 - 25 - 60 | 3 ngày | 02/04/2026, 05/03/2026, 05/02/2026 |
| 02 - 46 - 70 | 3 ngày | 02/04/2026, 19/03/2026, 05/02/2026 |
| 09 - 18 - 70 | 3 ngày | 02/04/2026, 29/01/2026, 28/08/2025 |
| 13 - 46 - 72 | 3 ngày | 02/04/2026, 25/12/2025, 14/08/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 33 - 66 | 3 | 12/02/2026 |
| 11 - 33 | 2 | 05/03/2026 |
| 00 - 44 | 2 | 12/03/2026 |
| 44 - 66 | 2 | 02/10/2025 |
| 11 - 77 | 1 | 05/03/2026 |
| 33 - 77 | 1 | 05/03/2026 |
| 22 - 44 | 1 | 12/03/2026 |
| 33 - 88 | 1 | 12/02/2026 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 09 | 2 lượt | 36 | 12 lượt |
| 38 | 2 lượt | 18 | 11 lượt |
| 02 | 2 lượt | 13 | 10 lượt |
| 93 | 2 lượt | 60 | 10 lượt |
| 11 | 2 lượt | 89 | 10 lượt |
| 57 | 2 lượt | 65 | 9 lượt |
| 42 | 1 lượt | 72 | 9 lượt |
| 49 | 1 lượt | 21 | 9 lượt |
| 05 | 1 lượt | 57 | 8 lượt |
| 26 | 1 lượt | 09 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 01, 03, 04, 06, 08, 10, 12, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 85, 87, 88, 90, 91, 92, 94, 95, 98, 99
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Tây Ninh Thứ 5 ngày 16/04/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 29 | 20 | 02/10/2025 |
| 79 | 18 | 16/10/2025 |
| 59 | 16 | 18/12/2025 |
| 71 | 16 | 18/12/2025 |
| 73 | 16 | 18/12/2025 |
| 41 | 16 | 18/12/2025 |
| 99 | 15 | 25/12/2025 |
| 97 | 14 | 01/01/2026 |
| 18 | 13 | 08/01/2026 |
| 90 | 12 | 15/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 99 - 99 | 15 ngày | 25/12/2025 |
| 79 - 97 | 14 ngày | 16/10/2025 |
| 18 - 81 | 10 ngày | 08/01/2026 |
| 22 - 22 | 10 ngày | 29/01/2026 |
| 17 - 71 | 10 ngày | 29/01/2026 |
| 59 - 95 | 9 ngày | 18/12/2025 |
| 44 - 44 | 9 ngày | 05/02/2026 |
| 77 - 77 | 9 ngày | 05/02/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 49 - 80 | 6 ngày | 26/03/2026, 19/02/2026, 15/01/2026, 09/10/2025, 11/09/2025, 28/08/2025 |
| 35 - 66 | 5 ngày | 12/03/2026, 08/01/2026, 25/12/2025, 11/09/2025, 31/07/2025 |
| 66 - 74 | 5 ngày | 12/03/2026, 02/10/2025, 18/09/2025, 28/08/2025, 31/07/2025 |
| 66 - 68 | 5 ngày | 29/01/2026, 08/01/2026, 02/10/2025, 11/09/2025, 28/08/2025 |
| 20 - 66 | 5 ngày | 25/12/2025, 02/10/2025, 18/09/2025, 11/09/2025, 28/08/2025 |
| 25 - 60 | 4 ngày | 09/04/2026, 26/03/2026, 05/03/2026, 31/07/2025 |
| 35 - 48 | 4 ngày | 09/04/2026, 19/03/2026, 08/01/2026, 11/09/2025 |
| 35 - 60 | 4 ngày | 09/04/2026, 16/10/2025, 11/09/2025, 31/07/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 22 - 66 - 68 | 4 ngày | 29/01/2026, 08/01/2026, 02/10/2025, 11/09/2025 |
| 66 - 68 - 95 | 4 ngày | 29/01/2026, 08/01/2026, 02/10/2025, 28/08/2025 |
| 25 - 60 - 74 | 3 ngày | 09/04/2026, 05/03/2026, 31/07/2025 |
| 33 - 35 - 60 | 3 ngày | 09/04/2026, 16/10/2025, 11/09/2025 |
| 33 - 68 - 80 | 3 ngày | 09/04/2026, 11/09/2025, 28/08/2025 |
| 35 - 48 - 68 | 3 ngày | 09/04/2026, 08/01/2026, 11/09/2025 |
| 35 - 68 - 80 | 3 ngày | 09/04/2026, 15/01/2026, 11/09/2025 |
| 60 - 67 - 74 | 3 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 05/03/2026 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 66 | 4 | 29/01/2026 |
| 00 - 88 | 2 | 09/04/2026 |
| 44 - 77 | 2 | 05/02/2026 |
| 00 - 66 | 2 | 29/01/2026 |
| 00 - 33 | 2 | 09/04/2026 |
| 66 - 77 | 2 | 25/12/2025 |
| 55 - 66 | 2 | 02/10/2025 |
| 44 - 66 | 2 | 18/09/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 19 | 3 lượt | 66 | 12 lượt |
| 49 | 2 lượt | 60 | 11 lượt |
| 51 | 2 lượt | 35 | 11 lượt |
| 65 | 1 lượt | 32 | 10 lượt |
| 74 | 1 lượt | 28 | 10 lượt |
| 07 | 1 lượt | 71 | 10 lượt |
| 83 | 1 lượt | 49 | 9 lượt |
| 34 | 1 lượt | 20 | 9 lượt |
| 02 | 1 lượt | 74 | 9 lượt |
| 94 | 1 lượt | 75 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 01, 04, 05, 06, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 29, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45, 47, 48, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 85, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 96, 97, 98, 99
4.3 Thống kê lô tô tỉnh Bình Thuận Thứ 5 ngày 16/04/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 94 | 22 | 18/09/2025 |
| 24 | 21 | 25/09/2025 |
| 30 | 16 | 18/12/2025 |
| 79 | 15 | 25/12/2025 |
| 33 | 15 | 25/12/2025 |
| 68 | 14 | 01/01/2026 |
| 72 | 13 | 08/01/2026 |
| 27 | 13 | 08/01/2026 |
| 69 | 13 | 08/01/2026 |
| 44 | 12 | 15/01/2026 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 33 - 33 | 15 ngày | 25/12/2025 |
| 27 - 72 | 13 ngày | 08/01/2026 |
| 44 - 44 | 12 ngày | 15/01/2026 |
| 88 - 88 | 9 ngày | 05/02/2026 |
| 47 - 74 | 7 ngày | 12/02/2026 |
| 49 - 94 | 6 ngày | 26/02/2026 |
| 28 - 82 | 6 ngày | 26/02/2026 |
| 14 - 41 | 5 ngày | 22/01/2026 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 78 - 86 | 5 ngày | 19/03/2026, 19/02/2026, 02/10/2025, 21/08/2025, 07/08/2025 |
| 23 - 89 | 5 ngày | 19/02/2026, 29/01/2026, 22/01/2026, 15/01/2026, 01/01/2026 |
| 05 - 89 | 5 ngày | 15/01/2026, 08/01/2026, 01/01/2026, 18/09/2025, 21/08/2025 |
| 03 - 73 | 4 ngày | 09/04/2026, 05/03/2026, 26/02/2026, 29/01/2026 |
| 08 - 10 | 4 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 26/02/2026, 09/10/2025 |
| 08 - 34 | 4 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 26/02/2026, 02/10/2025 |
| 23 - 26 | 4 ngày | 02/04/2026, 19/02/2026, 22/01/2026, 15/01/2026 |
| 29 - 34 | 4 ngày | 02/04/2026, 18/12/2025, 02/10/2025, 11/09/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 29 - 35 - 65 | 4 ngày | 18/12/2025, 11/09/2025, 28/08/2025, 14/08/2025 |
| 08 - 10 - 34 | 3 ngày | 09/04/2026, 02/04/2026, 26/02/2026 |
| 08 - 34 - 73 | 3 ngày | 09/04/2026, 26/02/2026, 02/10/2025 |
| 34 - 38 - 85 | 3 ngày | 09/04/2026, 23/10/2025, 11/09/2025 |
| 08 - 19 - 34 | 3 ngày | 02/04/2026, 26/02/2026, 02/10/2025 |
| 19 - 39 - 90 | 3 ngày | 02/04/2026, 26/03/2026, 05/02/2026 |
| 23 - 26 - 91 | 3 ngày | 02/04/2026, 19/02/2026, 22/01/2026 |
| 26 - 86 - 93 | 3 ngày | 02/04/2026, 19/02/2026, 11/09/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 44 - 66 | 3 | 15/01/2026 |
| 22 - 77 | 2 | 19/03/2026 |
| 22 - 66 | 2 | 19/03/2026 |
| 33 - 44 | 2 | 23/10/2025 |
| 33 - 66 | 2 | 23/10/2025 |
| 66 - 77 | 1 | 19/03/2026 |
| 44 - 55 | 1 | 08/01/2026 |
| 22 - 33 | 1 | 25/12/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 32 | 3 lượt | 32 | 13 lượt |
| 76 | 2 lượt | 23 | 11 lượt |
| 58 | 2 lượt | 29 | 9 lượt |
| 07 | 2 lượt | 50 | 9 lượt |
| 79 | 2 lượt | 86 | 9 lượt |
| 91 | 1 lượt | 89 | 9 lượt |
| 19 | 1 lượt | 34 | 8 lượt |
| 96 | 1 lượt | 02 | 8 lượt |
| 03 | 1 lượt | 65 | 8 lượt |
| 06 | 1 lượt | 66 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 04, 08, 09, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 97, 99
5. Kết quả quay thử xổ số miền nam hôm nay Thứ 5 ngày 16/04/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Tám | 28 | 04 | 45 |
| Bảy | 931 | 268 | 657 |
| Sáu | 0710 5440 0392 | 0872 4085 8591 | 5505 8124 3454 |
| Năm | 0453 | 7726 | 2590 |
| Tư | 65810 71353 41406 85700 43425 34433 05979 | 78997 36687 80823 66592 80739 60006 77152 | 42698 65803 74674 76372 86813 61628 57473 |
| Ba | 40214 80163 | 66697 17661 | 53253 75606 |
| Nhì | 55621 | 07616 | 35195 |
| Nhất | 10114 | 79577 | 67522 |
| ĐB | 326745 | 449650 | 493491 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMN hôm nay Thứ 5 ngày 16/04/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
