Soi cầu XSMN hôm nay 21/01/2026 tổng hợp gợi ý con số từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô các tỉnh mở thưởng. Anh em xem từng tỉnh bên dưới để tham khảo trước giờ quay.
1. Kết quả xổ số Miền Nam kỳ quay trước
Kết quả quay số đổi thưởng xổ số miền nam kỳ quay trước được cập nhật chi tiết dưới đây:
XSMN - Xổ số miền Nam 20/01/2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
01
|
11
|
21
|
| G7 |
308
|
421
|
433
|
| G6 |
3185
4987
0971
|
9266
6311
8860
|
2475
5208
0627
|
| G5 |
7647
|
5027
|
5224
|
| G4 |
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
|
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
|
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
|
| G3 |
65890
98272
|
02258
38499
|
45418
90546
|
| G2 |
35638
|
27620
|
91483
|
| G1 |
70044
|
58157
|
70893
|
| ĐB |
300409
|
305017
|
787820
|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08, 08, 09 | 08 | |
| 1 | 12, 18 | 11, 11, 17 | 18 |
| 2 | 20, 20, 21, 27 | 20, 21, 24, 27 | |
| 3 | 37, 38 | 34, 34 | 32, 33 |
| 4 | 44, 45, 47 | 46, 49 | 41, 46 |
| 5 | 50, 57, 58 | 52, 57 | |
| 6 | 60, 64 | 60, 66 | |
| 7 | 71, 72 | 71, 75 | |
| 8 | 85, 87 | 83, 88, 89 | |
| 9 | 90 | 96, 99 | 93 |
2. Soi cầu xổ số miền nam hôm nay Thứ 4 ngày 21/01/2026
Dựa trên kết quả các kỳ gần nhất, dưới đây là những con số tham khảo cho XSMN ngày 21/01/2026:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh Cần Thơ
Gợi ý con số cho tỉnh Cần Thơ trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 95
- Đặc biệt: 674644
- Bao lô 2 số: 72, 41
- Lô xiên 2: 63 - 18, 04 - 91
- Lô xiên 3: 38 - 11 - 69, 22 - 85 - 16
- Lô kép: 66 - 77
- Lô trượt: 40 - 48 - 96 - 76
- 3 càng: 886 - 731, 640 - 050
- 4 càng: 1126 - 4571, 7527 - 5882
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Sóc Trăng
Gợi ý con số cho tỉnh Sóc Trăng trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 01
- Đặc biệt: 260040
- Bao lô 2 số: 33, 68
- Lô xiên 2: 80 - 96, 72 - 64
- Lô xiên 3: 00 - 50 - 25, 06 - 69 - 04
- Lô kép: 66 - 22
- Lô trượt: 37 - 87 - 11 - 65
- 3 càng: 692 - 094, 156 - 457
- 4 càng: 0278 - 2416, 4819 - 6131
2.3 Soi cầu xổ số tỉnh Đồng Nai
Gợi ý con số cho tỉnh Đồng Nai trong kỳ quay tới:
- Giải tám: 45
- Đặc biệt: 947930
- Bao lô 2 số: 39, 16
- Lô xiên 2: 37 - 65, 96 - 65
- Lô xiên 3: 91 - 52 - 66, 60 - 26 - 86
- Lô kép: 22 - 55
- Lô trượt: 07 - 25 - 73 - 96
- 3 càng: 124 - 129, 817 - 041
- 4 càng: 0702 - 0966, 7697 - 1784
3. Soi cầu Pascal MN hôm nay Thứ 4 ngày 21/01/2026
Cầu Pascal lấy giải đặc biệt và giải nhất kỳ trước của từng tỉnh, cộng hai chữ số liền kề rồi giữ hàng đơn vị. Cặp số ở hàng cuối là gợi ý tham khảo.
Giải đặc biệt: 420771. Giải nhất: 91081
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 89 98
Thống kê tần suất bộ số 89 đài Cần Thơ
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 89 | 24-12-2025 |
| 89 | 17-12-2025 |
| 89 | 22-10-2025 |
| 89 | 08-10-2025 |
| 89 | 01-10-2025 |
| 89 | 13-08-2025 |
| 89 | 18-06-2025 |
| 89 | 04-06-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 89 | 24/12/2025 | 3 |
Thống kê tần suất bộ số 98 đài Cần Thơ
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 98 | 24-12-2025 |
| 98 | 17-09-2025 |
| 98 | 10-09-2025 |
| 98 | 23-07-2025 |
| 98 | 09-07-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 98 | 24/12/2025 | 3 |
Giải đặc biệt: 311981. Giải nhất: 32614
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 77
Thống kê tần suất bộ số 77 đài Sóc Trăng
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 77 | 08-10-2025 |
| 77 | 20-08-2025 |
| 77 | 06-08-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 77 | 08/10/2025 | 7 |
Giải đặc biệt: 440871. Giải nhất: 68343
Bảng cầu:
Kết quả tạo cầu: 31 13
Thống kê tần suất bộ số 31 đài Đồng Nai
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 31 | 07-01-2026 |
| 31 | 31-12-2025 |
| 31 | 08-10-2025 |
| 31 | 09-07-2025 |
| 31 | 28-05-2025 |
| 31 | 07-05-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 31 | 07/01/2026 | 1 |
Thống kê tần suất bộ số 13 đài Đồng Nai
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|---|
| 13 | 17-12-2025 |
| 13 | 17-09-2025 |
| 13 | 03-09-2025 |
| 13 | 14-05-2025 |
| 13 | 07-05-2025 |
| Bộ số | Ngày về gần nhất | Số ngày chưa về |
|---|---|---|
| 13 | 17/12/2025 | 4 |
4. Thống kê lô tô XSMN hôm nay Thứ 4 ngày 21/01/2026
Bảng thống kê lấy trong 30 kỳ gần nhất của từng tỉnh, gồm lô gan, lô xiên, lô kép và tần suất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh Cần Thơ Thứ 4 ngày 21/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 15 | 24 | 11/06/2025 |
| 16 | 24 | 11/06/2025 |
| 37 | 19 | 16/07/2025 |
| 50 | 18 | 23/07/2025 |
| 10 | 17 | 30/07/2025 |
| 95 | 16 | 06/08/2025 |
| 26 | 15 | 13/08/2025 |
| 38 | 13 | 27/08/2025 |
| 27 | 12 | 03/09/2025 |
| 08 | 11 | 10/09/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 16 - 61 | 11 ngày | 11/06/2025 |
| 44 - 44 | 10 ngày | 17/09/2025 |
| 59 - 95 | 8 ngày | 01/10/2025 |
| 23 - 32 | 7 ngày | 08/10/2025 |
| 11 - 11 | 6 ngày | 15/10/2025 |
| 29 - 92 | 5 ngày | 17/09/2025 |
| 39 - 93 | 5 ngày | 22/10/2025 |
| 69 - 96 | 5 ngày | 22/10/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 25 - 51 | 6 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 27/08/2025, 06/08/2025, 16/07/2025, 09/07/2025 |
| 22 - 74 | 6 ngày | 07/01/2026, 31/12/2025, 08/10/2025, 24/09/2025, 11/06/2025, 04/06/2025 |
| 30 - 35 | 5 ngày | 31/12/2025, 17/12/2025, 30/07/2025, 02/07/2025, 14/05/2025 |
| 48 - 83 | 5 ngày | 24/12/2025, 22/10/2025, 24/09/2025, 17/09/2025, 06/08/2025 |
| 53 - 62 | 5 ngày | 17/12/2025, 24/09/2025, 20/08/2025, 11/06/2025, 28/05/2025 |
| 06 - 59 | 5 ngày | 01/10/2025, 27/08/2025, 02/07/2025, 18/06/2025, 28/05/2025 |
| 06 - 76 | 5 ngày | 01/10/2025, 27/08/2025, 18/06/2025, 28/05/2025, 21/05/2025 |
| 19 - 25 | 4 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 09/07/2025, 07/05/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 22 - 53 - 74 | 4 ngày | 07/01/2026, 08/10/2025, 24/09/2025, 11/06/2025 |
| 06 - 59 - 76 | 4 ngày | 01/10/2025, 27/08/2025, 18/06/2025, 28/05/2025 |
| 19 - 25 - 51 | 3 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 09/07/2025 |
| 25 - 48 - 51 | 3 ngày | 14/01/2026, 06/08/2025, 09/07/2025 |
| 25 - 51 - 80 | 3 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 06/08/2025 |
| 48 - 51 - 78 | 3 ngày | 14/01/2026, 22/10/2025, 09/07/2025 |
| 02 - 22 - 53 | 3 ngày | 07/01/2026, 24/09/2025, 11/06/2025 |
| 02 - 22 - 74 | 3 ngày | 07/01/2026, 24/09/2025, 11/06/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 77 | 2 | 07/01/2026 |
| 22 - 33 | 2 | 31/12/2025 |
| 33 - 77 | 2 | 31/12/2025 |
| 66 - 88 | 1 | 14/01/2026 |
| 00 - 11 | 1 | 15/10/2025 |
| 00 - 33 | 1 | 15/10/2025 |
| 11 - 33 | 1 | 15/10/2025 |
| 11 - 22 | 1 | 24/09/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 97 | 2 lượt | 07 | 11 lượt |
| 32 | 2 lượt | 06 | 10 lượt |
| 26 | 2 lượt | 30 | 10 lượt |
| 71 | 1 lượt | 53 | 10 lượt |
| 52 | 1 lượt | 84 | 10 lượt |
| 89 | 1 lượt | 48 | 9 lượt |
| 41 | 1 lượt | 25 | 9 lượt |
| 18 | 1 lượt | 59 | 9 lượt |
| 39 | 1 lượt | 82 | 9 lượt |
| 21 | 1 lượt | 39 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 02, 03, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 42, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 55, 56, 57, 58, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 69, 70, 72, 73, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 98, 99
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Sóc Trăng Thứ 4 ngày 21/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 16 | 28 | 14/05/2025 |
| 02 | 24 | 11/06/2025 |
| 54 | 20 | 09/07/2025 |
| 43 | 17 | 30/07/2025 |
| 48 | 16 | 06/08/2025 |
| 12 | 16 | 06/08/2025 |
| 91 | 15 | 13/08/2025 |
| 53 | 13 | 27/08/2025 |
| 29 | 12 | 03/09/2025 |
| 83 | 12 | 03/09/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 22 | 11 ngày | 10/09/2025 |
| 66 - 66 | 10 ngày | 17/09/2025 |
| 16 - 61 | 9 ngày | 14/05/2025 |
| 13 - 31 | 8 ngày | 01/10/2025 |
| 02 - 20 | 7 ngày | 11/06/2025 |
| 48 - 84 | 7 ngày | 06/08/2025 |
| 27 - 72 | 7 ngày | 08/10/2025 |
| 77 - 77 | 7 ngày | 08/10/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 23 - 45 | 6 ngày | 14/01/2026, 07/01/2026, 15/10/2025, 20/08/2025, 16/07/2025, 09/07/2025 |
| 23 - 52 | 6 ngày | 14/01/2026, 31/12/2025, 15/10/2025, 20/08/2025, 13/08/2025, 16/07/2025 |
| 45 - 52 | 6 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 20/08/2025, 06/08/2025, 16/07/2025, 14/05/2025 |
| 03 - 52 | 5 ngày | 14/01/2026, 22/10/2025, 15/10/2025, 24/09/2025, 14/05/2025 |
| 01 - 45 | 4 ngày | 14/01/2026, 07/01/2026, 15/10/2025, 06/08/2025 |
| 03 - 63 | 4 ngày | 14/01/2026, 17/12/2025, 22/10/2025, 24/09/2025 |
| 08 - 14 | 4 ngày | 14/01/2026, 24/12/2025, 03/09/2025, 09/07/2025 |
| 08 - 45 | 4 ngày | 14/01/2026, 17/09/2025, 06/08/2025, 09/07/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 23 - 45 - 52 | 4 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 20/08/2025, 16/07/2025 |
| 01 - 23 - 45 | 3 ngày | 14/01/2026, 07/01/2026, 15/10/2025 |
| 01 - 45 - 52 | 3 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 06/08/2025 |
| 03 - 45 - 52 | 3 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 14/05/2025 |
| 03 - 49 - 52 | 3 ngày | 14/01/2026, 15/10/2025, 24/09/2025 |
| 03 - 52 - 63 | 3 ngày | 14/01/2026, 22/10/2025, 24/09/2025 |
| 08 - 14 - 49 | 3 ngày | 14/01/2026, 24/12/2025, 09/07/2025 |
| 08 - 45 - 49 | 3 ngày | 14/01/2026, 17/09/2025, 09/07/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 44 - 66 | 4 | 17/09/2025 |
| 44 - 55 | 3 | 07/01/2026 |
| 11 - 88 | 2 | 07/01/2026 |
| 33 - 44 | 2 | 07/01/2026 |
| 33 - 88 | 2 | 07/01/2026 |
| 11 - 33 | 2 | 07/01/2026 |
| 00 - 55 | 2 | 22/10/2025 |
| 44 - 77 | 2 | 08/10/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 33 | 2 lượt | 28 | 11 lượt |
| 14 | 2 lượt | 49 | 11 lượt |
| 93 | 2 lượt | 52 | 11 lượt |
| 00 | 2 lượt | 93 | 11 lượt |
| 81 | 1 lượt | 66 | 10 lượt |
| 88 | 1 lượt | 45 | 10 lượt |
| 57 | 1 lượt | 96 | 9 lượt |
| 95 | 1 lượt | 44 | 8 lượt |
| 99 | 1 lượt | 03 | 8 lượt |
| 49 | 1 lượt | 20 | 8 lượt |
Đặc biệt chưa về: 01, 03, 04, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 40, 42, 44, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 54, 56, 58, 59, 60, 62, 63, 64, 65, 68, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 83, 84, 85, 87, 90, 91, 92, 94, 96, 97, 98
4.3 Thống kê lô tô tỉnh Đồng Nai Thứ 4 ngày 21/01/2026
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 28 | 14/05/2025 |
| 37 | 24 | 11/06/2025 |
| 48 | 23 | 18/06/2025 |
| 32 | 21 | 02/07/2025 |
| 24 | 19 | 16/07/2025 |
| 02 | 17 | 30/07/2025 |
| 86 | 17 | 30/07/2025 |
| 22 | 15 | 13/08/2025 |
| 05 | 14 | 20/08/2025 |
| 18 | 14 | 20/08/2025 |
| Cặp lô tô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 22 - 22 | 15 ngày | 13/08/2025 |
| 37 - 73 | 9 ngày | 11/06/2025 |
| 03 - 30 | 9 ngày | 24/09/2025 |
| 24 - 42 | 7 ngày | 16/07/2025 |
| 05 - 50 | 7 ngày | 20/08/2025 |
| 39 - 93 | 7 ngày | 08/10/2025 |
| 48 - 84 | 6 ngày | 18/06/2025 |
| 69 - 96 | 6 ngày | 10/09/2025 |
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 29 - 61 | 6 ngày | 31/12/2025, 24/09/2025, 03/09/2025, 27/08/2025, 02/07/2025, 28/05/2025 |
| 04 - 53 | 5 ngày | 07/01/2026, 24/12/2025, 10/09/2025, 06/08/2025, 18/06/2025 |
| 04 - 90 | 5 ngày | 07/01/2026, 17/12/2025, 06/08/2025, 18/06/2025, 07/05/2025 |
| 67 - 90 | 5 ngày | 17/12/2025, 13/08/2025, 06/08/2025, 02/07/2025, 04/06/2025 |
| 14 - 23 | 5 ngày | 22/10/2025, 15/10/2025, 17/09/2025, 30/07/2025, 04/06/2025 |
| 23 - 47 | 5 ngày | 22/10/2025, 03/09/2025, 30/07/2025, 04/06/2025, 21/05/2025 |
| 60 - 98 | 5 ngày | 15/10/2025, 16/07/2025, 11/06/2025, 28/05/2025, 21/05/2025 |
| 84 - 98 | 5 ngày | 15/10/2025, 08/10/2025, 30/07/2025, 09/07/2025, 28/05/2025 |
| Bộ số | Số ngày đã về | |
|---|---|---|
| 23 - 47 - 74 | 4 ngày | 22/10/2025, 30/07/2025, 04/06/2025, 21/05/2025 |
| 61 - 84 - 98 | 4 ngày | 08/10/2025, 30/07/2025, 09/07/2025, 28/05/2025 |
| 27 - 83 - 99 | 3 ngày | 14/01/2026, 24/12/2025, 27/08/2025 |
| 04 - 29 - 53 | 3 ngày | 07/01/2026, 10/09/2025, 06/08/2025 |
| 04 - 53 - 90 | 3 ngày | 07/01/2026, 06/08/2025, 18/06/2025 |
| 08 - 29 - 61 | 3 ngày | 31/12/2025, 03/09/2025, 02/07/2025 |
| 08 - 36 - 82 | 3 ngày | 31/12/2025, 22/10/2025, 01/10/2025 |
| 08 - 61 - 80 | 3 ngày | 31/12/2025, 01/10/2025, 02/07/2025 |
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 44 - 77 | 3 | 24/09/2025 |
| 00 - 55 | 2 | 24/12/2025 |
| 66 - 88 | 2 | 22/10/2025 |
| 66 - 77 | 2 | 07/01/2026 |
| 33 - 44 | 2 | 27/08/2025 |
| 33 - 77 | 2 | 27/08/2025 |
| 00 - 88 | 2 | 06/08/2025 |
| 11 - 66 | 2 | 09/07/2025 |
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô tô về nhiều | Xuất hiện |
|---|---|---|---|
| 71 | 2 lượt | 98 | 12 lượt |
| 81 | 2 lượt | 61 | 11 lượt |
| 29 | 1 lượt | 84 | 11 lượt |
| 27 | 1 lượt | 53 | 11 lượt |
| 82 | 1 lượt | 04 | 10 lượt |
| 74 | 1 lượt | 88 | 10 lượt |
| 89 | 1 lượt | 90 | 10 lượt |
| 84 | 1 lượt | 29 | 10 lượt |
| 96 | 1 lượt | 49 | 9 lượt |
| 11 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
Đặc biệt chưa về: 00, 01, 02, 03, 04, 06, 08, 09, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 28, 30, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 54, 55, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 69, 70, 72, 75, 76, 77, 79, 83, 85, 87, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 99
5. Kết quả quay thử xổ số miền nam hôm nay Thứ 4 ngày 21/01/2026
Kết quả quay thử được tạo ngẫu nhiên, chỉ để tham khảo và không phải kết quả xổ số chính thức.
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| Tám | 66 | 55 | 50 |
| Bảy | 726 | 858 | 226 |
| Sáu | 1507 9613 2569 | 8662 9430 3894 | 3342 7092 4622 |
| Năm | 7805 | 0125 | 2150 |
| Tư | 83559 75750 64570 84826 80231 63560 71104 | 93879 63669 06519 68764 61349 21109 48496 | 74911 99557 71916 01343 17320 81422 59326 |
| Ba | 73829 71641 | 94764 91851 | 20831 36828 |
| Nhì | 32583 | 91596 | 15088 |
| Nhất | 51054 | 86450 | 88946 |
| ĐB | 965634 | 920784 | 947811 |
Kết luận
Trên đây là gợi ý soi cầu XSMN hôm nay Thứ 4 ngày 21/01/2026, tổng hợp theo từng tỉnh từ kết quả kỳ trước, cầu Pascal và thống kê lô tô. Chúc anh em tham khảo hữu ích.
